wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3 Grade 4

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

"Thứ 3" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Tuesday

d)

Friday

2.

"Thursday" means _________.

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

3.

"thứ 4" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Monday

d)

Tuesday

4.

"thứ 7" trong tiếng Anh là?

(a)  

5.

"chủ nhật" trong tiếng Anh là?

(a)  

6.

"Friday" means (a)   .

7.

"Thứ 2" trong tiếng Anh là?

(a)  

8.

"môn tiếng Việt" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

9.

"môn tiếng Anh" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

10.

"môn âm nhạc" tiếng Anh là gì?

(a)  

11.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

12.

"môn toán" trong tiếng Anh là?

a)

English

b)

Science

c)

Maths

d)

Music

13.

"môn khoa học" tiếng Anh là gì?

a)

Science

b)

Maths

c)

Arts

d)

Music

14.

"môn mỹ thuật" tiếng Anh là gì?

a)

Art

b)

Music

c)

Maths

d)

Vietnamese

15.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

is / it / What / today / day / ?

(a)  

16.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

England

b)

American

c)

Vietnamese

d)

Japanese

17.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

Good morning

b)

Goodbye

c)

Good evening

d)

Good afternoon

18.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

First

b)

Second

c)

Four

d)

Ninth

19.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

October

b)

January

c)

December

d)

Thursday

20.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

Tenth

b)

Tuesday

c)

Wednesday

d)

Sunday

21.

Chọn đáp án đúng: Hello. I’m Nam. I’m from …………… .

a)

Japanese

b)

America

c)

Vietnam

d)

Malaysia

22.

I have a lot of ………. in Hanoi.

a)

friend

b)

friends

c)

from

d)

country

23.

I play sports with my friends ……….. the afternoon.

a)

in

b)

to

c)

at

d)

on

24.

She ……….. from Australia.

a)

are

b)

am

c)

at

d)

is

25.

There’s a map …………. the wall.

a)

at

b)

on

c)

by

d)

with

26.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

Vietnam

b)

American

c)

Japan

d)

England

27.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

he

b)

she

c)

we

d)

your

28.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

am

b)

it

c)

are

d)

is

29.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

morning

b)

afternoon

c)

evening

d)

tomorrow

30.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

good

b)

what

c)

when

d)

how

31.

Chọn đáp án đúng: There ………… three parrots in the garden.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

do

32.

I ………… from England.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

do

33.

Peter and Linda ………… English.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

do

34.

What nationality ………… your mother?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

does

35.

The boys ………… playing soccer in the playground.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

does

36.

The day before Sunday is ___________.

a)

Sunday

b)

Monday

c)

Saturday

d)

Friday

37.

The day after Monday is ___________.

a)

Sunday

b)

Monday

c)

Tuesday

d)

Wednesday

38.

Today is Monday, yesterday was

a)

Tuesday

b)

Sunday

c)

Tuesday

d)

Thursday

39.

Today is Friday tomorrow will be....

a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Tuesday

d)

Wednesday

40.

What day is it today?

a)

It's Monday.

b)

It's Sunday.

c)

It's Saturday.

d)

It's Wednesday.

41.

Odd one out:

a)

Wednesday

b)

Saturday

c)

Today

d)

Friday

42.

Is it Monday?

No, it isn't. It's (a)   .

43.

How many days in a week?

a)

7 days

b)

6 days

c)

5 days

d)

4 days

44.

Con hãy điền vào chỗ trống:

- What _ _ _ is it today?

- It's Thursday.

(a)  

45.

Con hãy điền vào chỗ trống:

_ _ _ _ day is it today?

(a)