wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 10B

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

evidence

a)

quan chức

b)

bằng chứng

c)

nhân viên điều tra

d)

kết quả

2.

guilty

a)

có tội

b)

đáng tin cậy

c)

hợp lý

d)

rõ ràng

3.

investigate

a)

nghiên cứu

b)

thẩm vấn

c)

điều tra

d)

cho rằng

4.

make up

a)

cho rằng

b)

trang điểm

c)

bịa chuyện

d)

làm lành

5.

solid

a)

chất lỏng

b)

đáng tin cậy

c)

có tội

d)

rõ ràng

6.

official (n)

a)

quan chức, viên chức

b)

chính thức

c)

có tội

d)

có cơ sở

7.

claim

a)

cho rằng

b)

có tội

c)

điều tra

d)

thẩm vấn

8.

drown

a)

có tội

b)

chết đuối

c)

có cơ sỏ

d)

cho rằng

9.

commit

a)

tội phạm

b)

phạm tội

c)

có tội

d)

điều tra

10.

suspect (v)

a)

nghi ngờ

b)

nghi phạm

c)

tội phạm

d)

có tội

11.

witness

a)

nhân chứng

b)

tội phạm

c)

nghi phạm

d)

quan chức

12.

bruise

a)

vết trầy

b)

vết bầm

c)

vết rách

d)

vết thương

13.

deliberately

a)

một cách cố ý

b)

một cách chắc chắn

c)

một cách tự do

d)

một cách nhanh chóng

14.

victim

a)

nghi phạm

b)

tội phạm

c)

phạm nhân

d)

nạn nhân

15.

coroner

a)

nhân viên điều tra những vụ chết bất thường

b)

cảnh sát

c)

quan chức

d)

viên chức