Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 13

Total questions: 44

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

遊びます(あそびます)

a)

Chơi, đi chơi

b)

Gửi

c)

Đổi, thay đổi

d)

Kết hôn

2.

送ります(おくります)

a)

Chơi, đi chơi

b)

Gửi

c)

Đổi, thay đổi

d)

Kết hôn

3.

変えます(かえます)

a)

Chơi, đi chơi

b)

Gửi

c)

Đổi, thay đổi

d)

Kết hôn

4.

結婚します(けっこんします)

a)

Chơi, đi chơi

b)

Gửi

c)

Đổi, thay đổi

d)

Kết hôn

5.

買い物します(かいものします)

a)

Mua sắm

b)

Đi dạo

c)

Thăm quan

d)

Kiến tập

6.

散歩します(さんぽします)

a)

Mua sắm

b)

Đi dạo

c)

Thăm quan

d)

Kiến tập

7.

見物します(けんぶつします)

a)

Mua sắm

b)

Đi dạo

c)

Thăm quan

d)

Kiến tập

8.

見学します(けんがくします)

a)

Mua sắm

b)

Đi dạo

c)

Thăm quan

d)

Kiến tập

9.

入ります(はいります)

a)

Vào

b)

Ra

c)

Muốn có

d)

Quà (lưu niệm)

10.

出ます(でます)

a)

Vào

b)

Ra

c)

Muốn có

d)

Quà (lưu niệm)

11.

欲しい(ほしい)

a)

Vào

b)

Ra

c)

Muốn có

d)

Quà (lưu niệm)

12.

お土産(おみやげ)

a)

Vào

b)

Ra

c)

Muốn có

d)

Quà (lưu niệm)

13.

ビデオ

a)

Đầu video

b)

Đài cát xét

c)

Dàn máy nghe nhạc

d)

Ô tô, xe hơi

14.

ラジカセ

a)

Đầu video

b)

Đài cát xét

c)

Dàn máy nghe nhạc

d)

Ô tô, xe hơi

15.

ステレオ

a)

Đầu video

b)

Đài cát xét

c)

Dàn máy nghe nhạc

d)

Ô tô, xe hơi

16.

車(くるま)

a)

Đầu video

b)

Đài cát xét

c)

Dàn máy nghe nhạc

d)

Ô tô, xe hơi

17.

いつも

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Nơi nào đó

d)

Cái gì đó

18.

ときどき

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Nơi nào đó

d)

Cái gì đó

19.

どこか

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Nơi nào đó

d)

Cái gì đó

20.

なにか

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Nơi nào đó

d)

Cái gì đó

21.

いい天気ですね。(いいてんきですね)

a)

Thời tiết đẹp nhỉ

b)

Ừ nhỉ

c)

Tôi đói rồi

d)

Tôi no rồi

22.

そうですね

a)

Thời tiết đẹp nhỉ

b)

Ừ nhỉ

c)

Tôi đói rồi

d)

Tôi no rồi

23.

おなか が すきました

a)

Thời tiết đẹp nhỉ

b)

Ừ nhỉ

c)

Tôi đói rồi

d)

Tôi no rồi

24.

おなか が いっぱいです。

a)

Thời tiết đẹp nhỉ

b)

Ừ nhỉ

c)

Tôi đói rồi

d)

Tôi no rồi

25.

のど が かわきました。

a)

Tôi khát nước

b)

Làm thế đi

c)

Bơi

d)

Đón

26.

そうしましょう

a)

Tôi khát nước

b)

Làm thế đi

c)

Bơi

d)

Đón

27.

泳ぎます(およぎます)

a)

Tôi khát nước

b)

Làm thế đi

c)

Bơi

d)

Đón

28.

迎えます(むかえます)

a)

Tôi khát nước

b)

Làm thế đi

c)

Bơi

d)

Đón

29.

出します(だします)

a)

Gửi (thư)

Nộp (báo cáo)

b)

Dùng bữa

c)

Vất vả

d)

Tòa nhà hành chính quận

30.

食事します(しょくじします)

a)

Gửi (thư)

Nộp (báo cáo)

b)

Dùng bữa

c)

Vất vả

d)

Tòa nhà hành chính quận

31.

大変(たいへん)

a)

Gửi (thư)

Nộp (báo cáo)

b)

Dùng bữa

c)

Vất vả

d)

Tòa nhà hành chính quận

32.

市役所(しやくしょ)

a)

Gửi (thư)

Nộp (báo cáo)

b)

Dùng bữa

c)

Vất vả

d)

Tòa nhà hành chính quận

33.

寂しい(さびしい)

a)

Buồn

b)

Rộng

c)

Hẹp

d)

Bể bơi

34.

広い(ひろい)

a)

Buồn

b)

Rộng

c)

Hẹp

d)

Bể bơi

35.

狭い(せまい)

a)

Buồn

b)

Rộng

c)

Hẹp

d)

Bể bơi

36.

プール

a)

Buồn

b)

Rộng

c)

Hẹp

d)

Bể bơi

37.

川(かわ)

a)

Sông

b)

Kinh tế

c)

Mỹ thuật

d)

Việc câu cá

38.

経済(けいざい)

a)

Sông

b)

Kinh tế

c)

Mỹ thuật

d)

Việc câu cá

39.

美術(びじゅつ)

a)

Sông

b)

Kinh tế

c)

Mỹ thuật

d)

Việc câu cá

40.

釣り(つり)

a)

Sông

b)

Kinh tế

c)

Mỹ thuật

d)

Việc câu cá

41.

スキー

a)

Việc trượt tuyết

b)

Cuộc họp

c)

Việc đăng ký

d)

Cuối tuần

42.

会議(かいぎ)

a)

Việc trượt tuyết

b)

Cuộc họp

c)

Việc đăng ký

d)

Cuối tuần

43.

登録(とうろく)

a)

Việc trượt tuyết

b)

Cuộc họp

c)

Việc đăng ký

d)

Cuối tuần

44.

週末(しゅうまつ)

a)

Việc trượt tuyết

b)

Cuộc họp

c)

Việc đăng ký

d)

Cuối tuần