WorksheetsTừ vựng bài 13
Total questions: 44
Worksheet time: 4mins
遊びます(あそびます)
Chơi, đi chơi
Gửi
Đổi, thay đổi
Kết hôn
送ります(おくります)
Chơi, đi chơi
Gửi
Đổi, thay đổi
Kết hôn
変えます(かえます)
Chơi, đi chơi
Gửi
Đổi, thay đổi
Kết hôn
結婚します(けっこんします)
Chơi, đi chơi
Gửi
Đổi, thay đổi
Kết hôn
買い物します(かいものします)
Mua sắm
Đi dạo
Thăm quan
Kiến tập
散歩します(さんぽします)
Mua sắm
Đi dạo
Thăm quan
Kiến tập
見物します(けんぶつします)
Mua sắm
Đi dạo
Thăm quan
Kiến tập
見学します(けんがくします)
Mua sắm
Đi dạo
Thăm quan
Kiến tập
入ります(はいります)
Vào
Ra
Muốn có
Quà (lưu niệm)
出ます(でます)
Vào
Ra
Muốn có
Quà (lưu niệm)
欲しい(ほしい)
Vào
Ra
Muốn có
Quà (lưu niệm)
お土産(おみやげ)
Vào
Ra
Muốn có
Quà (lưu niệm)
ビデオ
Đầu video
Đài cát xét
Dàn máy nghe nhạc
Ô tô, xe hơi
ラジカセ
Đầu video
Đài cát xét
Dàn máy nghe nhạc
Ô tô, xe hơi
ステレオ
Đầu video
Đài cát xét
Dàn máy nghe nhạc
Ô tô, xe hơi
車(くるま)
Đầu video
Đài cát xét
Dàn máy nghe nhạc
Ô tô, xe hơi
いつも
Luôn luôn
Thỉnh thoảng
Nơi nào đó
Cái gì đó
ときどき
Luôn luôn
Thỉnh thoảng
Nơi nào đó
Cái gì đó
どこか
Luôn luôn
Thỉnh thoảng
Nơi nào đó
Cái gì đó
なにか
Luôn luôn
Thỉnh thoảng
Nơi nào đó
Cái gì đó
いい天気ですね。(いいてんきですね)
Thời tiết đẹp nhỉ
Ừ nhỉ
Tôi đói rồi
Tôi no rồi
そうですね
Thời tiết đẹp nhỉ
Ừ nhỉ
Tôi đói rồi
Tôi no rồi
おなか が すきました
Thời tiết đẹp nhỉ
Ừ nhỉ
Tôi đói rồi
Tôi no rồi
おなか が いっぱいです。
Thời tiết đẹp nhỉ
Ừ nhỉ
Tôi đói rồi
Tôi no rồi
のど が かわきました。
Tôi khát nước
Làm thế đi
Bơi
Đón
そうしましょう
Tôi khát nước
Làm thế đi
Bơi
Đón
泳ぎます(およぎます)
Tôi khát nước
Làm thế đi
Bơi
Đón
迎えます(むかえます)
Tôi khát nước
Làm thế đi
Bơi
Đón
出します(だします)
Gửi (thư)
Nộp (báo cáo)
Dùng bữa
Vất vả
Tòa nhà hành chính quận
食事します(しょくじします)
Gửi (thư)
Nộp (báo cáo)
Dùng bữa
Vất vả
Tòa nhà hành chính quận
大変(たいへん)
Gửi (thư)
Nộp (báo cáo)
Dùng bữa
Vất vả
Tòa nhà hành chính quận
市役所(しやくしょ)
Gửi (thư)
Nộp (báo cáo)
Dùng bữa
Vất vả
Tòa nhà hành chính quận
寂しい(さびしい)
Buồn
Rộng
Hẹp
Bể bơi
広い(ひろい)
Buồn
Rộng
Hẹp
Bể bơi
狭い(せまい)
Buồn
Rộng
Hẹp
Bể bơi
プール
Buồn
Rộng
Hẹp
Bể bơi
川(かわ)
Sông
Kinh tế
Mỹ thuật
Việc câu cá
経済(けいざい)
Sông
Kinh tế
Mỹ thuật
Việc câu cá
美術(びじゅつ)
Sông
Kinh tế
Mỹ thuật
Việc câu cá
釣り(つり)
Sông
Kinh tế
Mỹ thuật
Việc câu cá
スキー
Việc trượt tuyết
Cuộc họp
Việc đăng ký
Cuối tuần
会議(かいぎ)
Việc trượt tuyết
Cuộc họp
Việc đăng ký
Cuối tuần
登録(とうろく)
Việc trượt tuyết
Cuộc họp
Việc đăng ký
Cuối tuần
週末(しゅうまつ)
Việc trượt tuyết
Cuộc họp
Việc đăng ký
Cuối tuần
