Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSOFLBOYA 1.06
Total questions: 13
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Từ nào sau đây có nghĩa "buổi tọa đàm"
a)
课文
b)
演讲
c)
教程
d)
讲座
2.
Từ "下课" có nghĩa
a)
Khai giảng
b)
Lên lớp
c)
Đi học
d)
Tan học
3.
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
我们/八/三十五/点/上课/分/学校。
a)
我们学校八点三十五分上课。
b)
我们学校上课八点三十五分。
c)
我们学校八分三十五点上课。
4.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
今天
b)
明天
c)
后天
5.
Dùng từ "差" để thay thế cho phần gạch chân
现在三点五十五分
(a)
6.
Từ "差" có nghĩa là
a)
Kém
b)
15 phút
c)
Nửa tiếng
d)
1 giờ
7.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
电话号码
/diànhuà hàomǎ/
Số điện thoại
b)
时间
c)
房间号
d)
名字
8.
Nghe và chọn hình đúng với nội dung nghe được
a)
b)
c)
9.
Từ "quá" tiếng trung là ?
(a)
10.
Nghe và chọn từ nghe được
a)
10
b)
15
c)
55
d)
50
11.
Điền từ vào chỗ trống
这讲座几点_______?
a)
开始
b)
吗
c)
知道
d)
做
12.
现在几点?
a)
四点一刻
b)
四点三十
c)
四点
d)
四点半
13.
现在几点?
a)
十一点
b)
十一点十分
c)
十一点二十分
d)
十一点一刻
Reset
