Font size
WorksheetsEnglish 7 UNIT 10 SOURCES OF THE ENERGY
Total questions: 23
Worksheet time: 46mins
dấu vết, dấu chân
(a)
khí CO2
(a)
năng lượng
(a)
phục hồi, làm mới lại
(a)
xấu, tiêu cực
(a)
Dịch vụ công cộng
(a)
Người tàn tật
(a)
What does this picture mean?
Breed
Cancer
Conservation
Create
What is “bảo tồn” in English?
Conservation
Damage
Defence
Destruction
Endangered species?
Các loài động thực vật đang phát triển
Các loài động vật quý
Các loài động thực vật đang có nguy cơ tuyệt chủng
Động vật nguy hiểm
"Đầy rủi ro, nguy hiểm" in English?
difficult
forester
will
risky
"Sự xây dựng lại" in English?
Construction
Reconstruction
Retail
Endangered species
The future continuous tense (Thì tương lai tiếp diễn) diễn tả
Hành động sẽ diễn ra
Hành động đang diễn ra
Hành động đang diễn ra tại 1 thời điểm ở hiện tại
Hành động sẽ đang diễn ra tại 1 thời điểm trong tương lai
Structure the future continuous:
S+be+Ving
S +will+be+V
S+will+Ving
S+will+be+ving
Signal words for the future continuous tense
(at) this time tomorrow, (at) this time next year
at (time) tomorrow: at 6p.m tomorrow
Both are correct
No correct answers
Tonight at 6p.m, I ... home (Hôm nay lúc 6h tôi đang về nhà)
will go
go
will be going
goes
Tonight at 6 p.m, I ... home (Tối nay lúc 6h tôi bắt đầu về nhà)
will go
go
will be going
goes
Phân biêt thì tương lai đơn và tương lai tiếp diễn (2 đáp án đúng)
Thì tương lai đơn diễn tả hành động bắt đầu hoặc kết thúc tại thời điểm được nhắc đến.
Thì tương lai đơn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm được nhắc đến.
Thì tương lai tiếp diễn diễn tả hành động bắt đầu hoặc kết thúc tại thời điểm được nhắc đến.
Thì tương lai tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm được nhắc đến.
The future simple passive (Câu bị động ở tương lai đơn)
S+will+be+Vpp
S+will+be+V
S+will+be+Vp
S+will+Vpp
The future passive voice (Câu bị động ở tương lai) dạng phủ định như thế nào?
(a)
The future passive voice (Câu bị động ở tương lai) dạng nghi vấn như thế nào?
(a)
Chuyển sang bị động:
She makes a ruler.
(a)
Chuyển sang bị động:
Will you do the test?
(a)
