wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
a)

b)

고양이

c)

강아지

d)

2.
a)

사과

b)

포도

c)

딸기

d)

오렌지

3.

지갑

a)

Bông hoa

b)

Cái ví

c)

Cái quần

d)

Xe lửa

4.
a)

돼지

b)

원송이

c)

감자

d)

토끼

5.

Chọn từ viết đúng chính tả:

a)

Cái váy: 지마

b)

Mũ: 모자

c)

Đồng hồ: 시게

d)

Tàu hỏa: 기자

6.

Chọn từ viết sai chính tả:

a)

방: bánh mì

b)

꽃: hoa

c)

생선: cá

d)

떡: bánh tteok

7.

Âm nào còn thiếu trong các từ sau:

1. _ㅣ갑

2. 모_ㅏ

3. 의_ㅏ

a)

b)

c)

d)

8.
a)

감자

b)

두리안

c)

d)

사과

9.

'책상' có nghĩa là 'tủ sách'. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Trong tiếng Hàn có bao nhiêu phụ âm, bao nhiêu nguyên âm?

a)

19 nguyên âm

21 phụ âm

b)

21 nguyên âm

19 phụ âm

c)

20 nguyên âm

20 phụ âm

d)

22 nguyên âm

18 phụ âm