wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

For my BFF

Total questions: 13

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Tôi thường làm gì khi rảnh rỗi?

a)

A: Ngủ

b)

B: Nghe nhạc

c)

C: Ngồi lướt các trang mạng xã hội

d)

D: Ra ngoài chơi

e)

E: Vẽ

2.

Câu 2: Tôi là người hướng nội hay hướng ngoại?

a)

A: Hướng nội

b)

B: Hướng ngoại

c)

C: Cả 2

d)

D: Bên ngoài hướng ngoại bên trong hướng nội

e)

E: Bên ngoài hướng nội bên trong hướng ngoại

3.

Câu 3: Món ăn yêu thích của tôi là gì?

a)

A: Những món cay, nóng

b)

B: Những món có vị chua

c)

C: Đồ ngọt

d)

D: Tất cả các ý trên

4.

Câu 4: Đâu là thể loại phim, truyện,... mà tôi thích nhất?

a)

A: Đam mỹ

b)

B: Ngôn tình

c)

C: Bách hợp

d)

D: Tất cả các thể loại trên

5.

Câu 5: Đâu là bộ Anime mà tôi thích nhất?

a)

A: One Piece

b)

B: Kimetsu no Yaiba

c)

C: Naruto

d)

D: Không có bộ Anime yêu thích

6.

Câu 6: Đâu là môn học tôi yêu thích nhất?

a)

A: Các môn tự nhiên: Toán, Lý, Hóa

b)

B: Môn Văn

c)

C: Môn tiếng Anh

d)

D: Tất cả đều đúng

e)

E: Tất cả đều sai

7.

Câu 7: Màu sắc yêu thích của tôi là màu gì?

a)

A: Đỏ

b)

B: Màu trắng, đen,...

c)

C: Xanh da trời

d)

D: Câu B và C đúng

8.

Câu 8: Đồ uống yêu thích của tôi là gì?

a)

A: Nước chanh

b)

B: Đồ uống có ga

c)

C: Trà sữa

d)

D: Nước ép

e)

E: Câu A và D đúng

9.

Câu 9: Đâu là con số yêu thích của tôi?

a)

A: Số 5

b)

B: Số 7

c)

C: Số 12

d)

D: Không số nào cả

10.

Câu 10: Tôi ghét gì?

a)

A: Sự phiền phức

b)

B: Sự ồn ào

c)

C: Giao du

d)

D: Tất cả đều đúng

e)

E: Tất cả đều sai

11.

Câu 11: Đâu là tên tiếng Nhật tôi thích?

a)

A: Fuyuki

b)

B: Sakura

c)

C: Mushikei

d)

D: Amaya

12.

Câu 12: Đâu là tên tiếng Anh tôi thích?

a)

A: Helen

b)

B: Melanie

c)

C: Stella

d)

D: Lily

13.

Câu 13: Đâu là loài hoa tôi yêu thích?

a)

A: Hoa bỉ ngạn

b)

B: Hoa hồng

c)

C: Hoa anh đào

d)

D: Hoa cúc