Worksheetstest -grade 2
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Nhìn vào tranh và điền và chọn đáp án đúng nhất
I can see a......
fox
ox
dog
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất
He's ..........
riding a bike
playing with a kitten
flying a kite
Nhìn tranh và điền vào chỗ trống
I like (a)
Nhìn tranh và điền vào chỗ trống
The popcorn is (a)
Nhìn tranh và sắp xếp lại từ sau:
e/s/a
sea
sae
aes
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng:
I can see the ......
sand
sail
kitten
Nhìn vào tranh và viết vào chỗ trống:
There's a (a)
Nhìn tranh và viết vào chỗ trống:
I can see a (a)
Nhìn vào tranh và chọn đáp án đúng nhất:
He is doing a .....
quiz
square
question
Nhìn vào tranh và chọn câu trả lời đúng nhất:
What's she doing?
she is colouring a square
she is doing a quiz
she is answering the question
Nhìn tranh và sắp xếp lại từ:
xbo
(a)
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất:
I can see an.... on the farm
fox
ox
dog
box
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất:
I like ......
pasta
popcorn
pizza
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất:
I have a....
dog
fox
ox
kitten
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất:
She has a.......
bike
kite
kitten
Nhìn vào tranh và điền và chọn đáp án đúng nhất
I can see a......
fox
ox
dog
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất
He's ..........
riding a bike
playing with a kitten
flying a kite
Nhìn tranh và điền vào chỗ trống
I like (a)
Nhìn tranh và điền vào chỗ trống
The popcorn is (a)
Nhìn tranh và sắp xếp lại từ sau:
e/s/a
sea
sae
aes
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng:
I can see the ......
sand
sail
kitten
Nhìn vào tranh và viết vào chỗ trống:
There's a (a)
Nhìn tranh và viết vào chỗ trống:
I can see a (a)
Nhìn vào tranh và chọn đáp án đúng nhất:
He is doing a .....
quiz
square
question
Nhìn vào tranh và chọn câu trả lời đúng nhất:
What's she doing?
she is colouring a square
she is doing a quiz
she is answering the question
Nhìn tranh và sắp xếp lại từ:
xbo
(a)
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất:
I can see an.... on the farm
fox
ox
dog
box
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất:
I like ......
pasta
popcorn
pizza
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất:
I have a....
dog
fox
ox
kitten
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất:
She has a.......
bike
kite
kitten
what is this
pizza
pasta
popcorn
apple
is it a pasta ?
yes
no
what is this ?
pizza
pasta
dog
popcorn
p....pcorn
o
a
u
n
PIZ....A
A
Z
O
T
I LIK...PIZZA
(a)
I like Pasta
muốn nói tôi thích bỏng ngô ta nói là
i like pasta
i like dog
i like popcorn
i like apple
điền từ còn thiếu vào chỗ trống
Pa...ta
(a)
SẮP XẾP LẠI TỪ SAU CHO ĐÚNG
LIKE / PIZZA/ I
LIKE I PIZZA
I LIKE PIZZA
I PIZZA LIKE
Number 1 is
river
road
rainbow
Number 2 is
river
road
rainbow
Number 3 is
river
road
rainbow
Look and write the missing letters: (Nhìn và viết các chữ cái còn thiếu)
Number 1: _ainbow
R
V
T
M
Look and write the missing letters: (Nhìn và viết các chữ cái còn thiếu)
Number 2 : _iver
V
D
R
T
Look and write the missing letters: (Nhìn và viết các chữ cái còn thiếu)
Number 3 : _oad
T
V
B
R
Reorder : ( Sắp xếp lại )
Question 1 : can/What/see/you/?/
What can you see?
What you can see?
You can see what?
Can you see what?
Reorder : ( Sắp xếp lại )
Question 2: I/see/river/can/./a/
I see can a river.
I can see a river.
I see a river can.
I a river see can.
Reorder : ( Sắp xếp lại )
Question 3: see/I/can/road/a/./
I can see a road.
See can I a road.
Can see I road a.
I a road can see.
Reorder : ( Sắp xếp lại )
Question 4: can/see/I/a/rainbow/./
See I can a rainbow.
Can see I a rainbow.
I can see a rainbow.
I see can a rainbow.
What can you see?
I can see a rainbow.
I can see a river.
I can see a road.
What can you see?
I can see a rainbow
I can see a road
I can see a river
What can you see?
I can see a road
I can see a river
I can see a rainbow
Jumbled words: (Từ ngữ lộn xộn)
Question 1: eSa
Sea
Sae
Eas
Aes
Jumbled words: (Từ ngữ lộn xộn)
Question 2: Ands
Snad
Ands
Sdan
Sand
Jumbled words: (Từ ngữ lộn xộn)
Question 3: Ails
Alis
Sail
Sali
Ails
Jumbled words: (Từ ngữ lộn xộn)
Question 4: oadr
doar
daor
road
dora
Jumbled words: (Từ ngữ lộn xộn)
Question 5: rvier
river
verri
rierv
reivr
Jumbled words: (Từ ngữ lộn xộn)
Question 6: wobrani
bowrain
rainobw
rainbow
bowrani
Jumbled words: (Từ ngữ lộn xộn)
Question 7: ktie
kiet
kite
ktei
tiek
