Font size
S
M
L
XL
Worksheetstoán tiếng việt tiếng anh
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
đứng lên
a)
stand up
b)
sit down
c)
what's your name
2.
5+2-3+2-3
a)
3
b)
7
c)
8
d)
9
3.
5+....=8
a)
1
b)
3
c)
2
d)
4
4.
1+3-3+2+4
4 lines
5.
.............nước nhớ nguồn
a)
uống
b)
ăn
c)
phá
d)
ói
6.
3+2+3-4+5=8
a)
Đ
b)
S
7.
5+4-3+2-1
a)
7
b)
3
c)
6
d)
5
8.
1-1+9-6+4
4 lines
9.
xếp hàng
a)
line up
b)
stand up
c)
sit down
10.
hà/mua/cho/một/cái/nón/mẹ
a)
mẹ cho mua hà một cái nón
b)
mẹ mua cho hà một cái nón
11.
7-.....=3
a)
4
b)
5
c)
8
d)
6
12.
một con ngựa........ cả tàu bỏ cỏ
a)
té
b)
ngã
c)
đau
13.
5+3-4+4-2+3=9
a)
Đ
b)
S
14.
1+4-5+6-4-2+8=?
4+2-6+5-4+8-2=?
a)
8 và 6
b)
7 và 9
c)
6 và 9
d)
1 và 4
15.
bạn nam có 10 quả bóng cho bạn thảo 6 quả. hỏi bạn nam còn bao nhiêu quả?
a)
4 quả
b)
5 quả
c)
1 quả
d)
7 quả
16.
7+2-4+3-7+7-5
4 lines
17.
6-4+5-3+2-1
(a)
18.
7
a)
6+1
b)
3-2
c)
5+2
d)
6-2
19.
8+1-4+3-2
a)
6+1
b)
9-3
c)
7+2
d)
1+2
20.
nước chảy đá............
a)
cứng
b)
mòn
c)
mềm
Reset
