Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTH4C 듣기 1
Total questions: 13
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
지역 일대
a)
Khu vực
b)
Một phần khu vực
c)
Toàn khu vực
d)
Khu vực chung
2.
벽화
a)
Bức bình phong
b)
Bức vẽ
c)
Bức bích họa
d)
Bức tranh
3.
개선되다
a)
Được khai thác
b)
Được chăm sóc
c)
Được khai phóng
d)
Được cải thiện
4.
주민
a)
Cư dân
b)
Nơi cư trú
c)
Dân chủ
d)
Thương nhân
5.
사생활
a)
Sinh hoạt
b)
Cuộc sống doanh nghiệp
c)
Đời tư
d)
Cuộc sống xã hội
6.
검토하다
a)
Kiểm đếm
b)
Kiểm kê
c)
Kiểm điểm
d)
Kiểm tra
7.
담다
a)
Ngâm
b)
Tỉa tót
c)
Chứa đựng
d)
Bao gồm
8.
종류
a)
Chủng loại
b)
Loại hình
c)
Tổng lượng
d)
Trung lưu
9.
백자
a)
Cát trắng
b)
Đất trắng
c)
Gốm trắng
d)
Gấu trắng
10.
장치
a)
Trường kỳ
b)
Chính trị
c)
Trang trí
d)
Trang thiết bị
11.
욕심
4 lines
12.
장사를 하다
4 lines
13.
메뉴 개발
4 lines
Reset
