wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

他動詞自動詞

Total questions: 54

Worksheet time: 2hrs 48mins

Name
Class
Date
1.

mở ~ / ~ mở → あける、あく

(a)  

2.

bật, gắn ~ / ~bật, có gắn

(a)  

3.

chú ý, nhận ra

(a)  

4.

dọn dẹp ~ / ~ được dọn dẹp

(a)  

5.

tiếp tục ~ / ~tiếp tục

(a)  

6.

thu thập ~ / ~ tập hợp

(a)  

7.

đưa lên cao, tăng ~ / đi lên cao, ~ tăng,

(a)  

8.

khóa ổ khóa, gọi điện / ~ bị khóa, có cuộc gọi đến

(a)  

9.

đưa xuống thấp, giảm ~ / đi xuống, ~ giảm

(a)  

10.

đóng ~ / ~ đóng

(a)  

11.

dừng, ngừng ~ / ~ dừng, ngừng

(a)  

12.

bắt đầu ~ / ~ bắt đầu

(a)  

13.

bán ~ / ~ được bán

(a)  

14.

bẻ, gập ~ / ~ gãy

(a)  

15.

cắt ~ / ~ đứt

(a)  

16.

làm bể, vỡ ~ / ~ bể, vỡ

(a)  

17.

làm rách ~ / ~ rách

(a)  

18.

làm bẩn ~ / ~ bẩn

(a)  

19.

làm hỏng ~ / ~ hỏng, hư

(a)  

20.

tháo ra ~ / ~ bung, rời ra

(a)  

21.

cho vào ~ / ~ đi vào

(a)  

22.

lấy ra ~ / ~ đi ra

(a)  

23.

thay đổi ~ / ~ thay đổi

(a)  

24.

đánh mất ~ / ~ mất, hết

(a)  

25.

nhầm ~ / ~ sai, nhầm

(a)  

26.

làm rớt ~ / ~ rớt, rơi

(a)  

27.

tắt, xóa ~ / ~ tắt, biết mất

(a)  

28.
mở ~ / ~ mở
a)
あける、あく
b)
つづける、つづく
c)
かたづける、かたづく
d)
きをつける、きがつく
29.
bật, gắn ~ / ~bật, có gắn
a)
つける、つく
b)
あける、あく
c)
つづける、つづく
d)
かたづける、かたづく
30.
chú ý, nhận ra
a)
きをつける、きがつく
b)
つける、つく
c)
あける、あく
d)
つづける、つづく
31.
dọn dẹp ~ / ~ được dọn dẹp
a)
かたづける、かたづく
b)
きをつける、きがつく
c)
つける、つく
d)
あける、あく
32.
tiếp tục ~ / ~tiếp tục
a)
つづける、つづく
b)
かたづける、かたづく
c)
きをつける、きがつく
d)
つける、つく
33.
thu thập ~ / ~ tập hợp
a)
あつめる、あつまる
b)
はじめる、はじまる
c)
とめる、とまる
d)
しめる、しまる
34.
đưa lên cao, tăng ~ / đi lên cao, ~ tăng,
a)
あげる、あがる
b)
あつめる、あつまる
c)
はじめる、はじまる
d)
とめる、とまる
35.
khóa ổ khóa, gọi điện / ~ bị khóa, có cuộc gọi đến
a)
かける、かかる
b)
あげる、あがる
c)
あつめる、あつまる
d)
はじめる、はじまる
36.
đưa xuống thất, giảm ~ / đi xuống, ~ giảm
a)
さげる、さがる
b)
かける、かかる
c)
あげる、あがる
d)
あつめる、あつまる
37.
đóng ~ / ~ đóng
a)
しめる、しまる
b)
さげる、さがる
c)
かける、かかる
d)
あげる、あがる
38.
dừng, ngừng ~ / ~ dừng, ngừng
a)
とめる、とまる
b)
しめる、しまる
c)
さげる、さがる
d)
かける、かかる
39.
bắt đầu ~ / ~ bắt đầu
a)
はじめる、はじまる
b)
とめる、とまる
c)
しめる、しまる
d)
さげる、さがる
40.
bán ~ / ~ được bán
a)
うる、うれる
b)
やぶる、やぶれる
c)
わる、われる
d)
きる、きれる
41.
bẻ, gập ~ / ~ gãy
a)
おる、おれる
b)
うる、うれる
c)
やぶる、やぶれる
d)
わる、われる
42.
cắt ~ / ~ đứt
a)
きる、きれる
b)
おる、おれる
c)
うる、うれる
d)
やぶる、やぶれる
43.
làm bể, vỡ ~ / ~ bể, vỡ
a)
わる、われる
b)
きる、きれる
c)
おる、おれる
d)
うる、うれる
44.
làm rách ~ / ~ rách
a)
やぶる、やぶれる
b)
わる、われる
c)
きる、きれる
d)
おる、おれる
45.
làm bẩn ~ / ~ bẩn
a)
よごす、よごれる
b)
はずす、はずれる
c)
こわす、こわれる
46.
làm hỏng ~ / ~ hỏng, hư
a)
こわす、こわれる
b)
よごす、よごれる
c)
はずす、はずれる
47.
tháo ra ~ / ~ bung, rời ra
a)
はずす、はずれる
b)
こわす、こわれる
c)
よごす、よごれる
48.
cho vào ~ / ~ đi vào
a)
いれる、はいる
b)
けす、きえる
c)
おとす、おちる
d)
まちがえる、まちがう
49.
lấy ra ~ / ~ đi ra
a)
だす、でる
b)
いれる、はいる
c)
けす、きえる
d)
おとす、おちる
50.
thay đổi ~ / ~ thay đổi
a)
かえる、かわる
b)
だす、でる
c)
いれる、はいる
d)
けす、きえる
51.
đánh mất ~ / ~ mất, hết
a)
なくす、なくなる
b)
かえる、かわる
c)
だす、でる
d)
いれる、はいる
52.
nhầm ~ / ~ sai, nhầm
a)
まちがえる、まちがう
b)
なくす、なくなる
c)
かえる、かわる
d)
だす、でる
53.
làm rớt ~ / ~ rớt, rơi
a)
おとす、おちる
b)
まちがえる、まちがう
c)
なくす、なくなる
d)
かえる、かわる
54.
tắt, xóa ~ / ~ tắt, biết mất
a)
けす、きえる
b)
おとす、おちる
c)
まちがえる、まちがう
d)
なくす、なくなる