wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U7-Expand

Total questions: 16

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

ném tuyết

(a)  

2.

cào lá

(a)  

3.

đi cắm trại

(a)  

4.

trượt pa-tanh

(a)  

5.

dọn dẹp nhà

(a)  

6.

đi dạo/tản bộ

(a)  

7.

chơi quần vợt

(a)  

8.

ăn kem

(a)  

9.

làm người tuyết

(a)  

10.

trượt tuyết

(a)  

11.

chơi bóng chày

(a)  

12.

trồng hoa

(a)  

13.

đi biển

(a)  

14.

xây lâu đài cát

(a)  

15.

hái táo

(a)  

16.

khai giảng/tựu trường/ đi học lại

(a)