wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Relationship

Total questions: 9

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Relationship

a)

Hôn nhân

b)

Mối quan hệ

c)

Độc thân

d)

Ly hôn

2.

Chia tay, kết thúc mới quan hệ

a)

Fall in love

b)

Break up

c)

Go on a date

d)

Get married

3.

Go on a date

a)

Tỏ tình

b)

Ly dị

c)

Hẹn hò

d)

Mời đi chơi

4.

Kết hôn

a)

Get divorced

b)

Get married

c)

Go on a date

d)

Flirt with somebody

5.

Get divorced

a)

Kết hôn

b)

Ly hôn

c)

Hẹn hò

d)

Yêu

6.

Tie the knot

a)

Kết hôn

b)

Ly hôn

c)

Yêu

d)

Hẹn hò

7.

Ask somebody out

a)

Yêu đương

b)

Mời đi chơi

c)

Hẹn hò

d)

Tán tỉnh

8.

Flirt with somebody

a)

Lừa dối, phản bội

b)

Yêu đương

c)

Tán tỉnh ai đó

d)

Hẹn hò

9.

Cheat

a)

Đối xử chân thành

b)

Lừa dối

c)

Kết hôn

d)

Tán tỉnh