wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SEOUL 1B BÀI 11

Total questions: 13

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Đầu gối

(a)  

2.

Cơ thể

(a)  

3.

Ho (động từ)

(a)  

4.

Chảy nước mũi (động từ)

(a)  

5.

Triệu chứng

(a)  

6.

Cánh tay

(a)  

7.

Bận

(a)  

8.

Khuôn mặt

(a)  

9.

Tai

(a)  

10.

Sốt

(a)  

11.

Q. Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"hôm qua cổ họng của tôi rất đau"

a)

어제 목이 많이 아파요

b)

어제 목이 많이 아퍼요

c)

어제 목이 많이 아팠어요

d)

어제 목이 많이 아펐어요

12.

Q. Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Ở chợ bạn Hoa chỉ mua mỗi trái cây"

a)

화 씨만 시장에서 과일을 샀어요

b)

화 씨는 시장에서만 과일을 샀어요

c)

화 씨는 시장에서 과일만 샀어요

d)

화 씨는 시장에서 과일을만 샀어요

13.

Q. Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Hôm nay tôi phải viết báo cáo"

a)

오늘은 리포트를 싸야 돼요

b)

오늘은 리포트를 쓰아야 돼요

c)

오늘은 리포트를 써야 되요

d)

오늘은 리포트를 써야 돼요