NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsChương 1_Kanji Master N3
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
起こす nghĩa là:
a)
Đặt, để
b)
Xảy ra
c)
Đánh thức
d)
Ngủ dậy
e)
Khởi động
2.
Chọn cách dùng đúng của 浴びる
a)
毎晩おふろに浴びる。
b)
毎日シャワーを浴びる。
c)
毎日お湯が浴びる。
d)
毎晩つめたい水に浴びる。
3.
せんたくする
a)
洗曜する
b)
先曜する
c)
洗濯する
d)
洗踊する
4.
お大事に dùng khi:
a)
Tham dự sinh nhật
b)
Chào hỏi
c)
Tham dự đám cưới
d)
Tham dự tang lễ
e)
Thăm người ốm
5.
りようする
a)
利用する
b)
和用する
c)
私角
d)
始通
6.
天気予報
a)
てんきようほ
b)
てんきよほ
c)
てんきよほう
d)
てんきようほう
7.
よくじつ
a)
習日
b)
翌日
c)
留日
d)
笠日
8.
末っ子
a)
つえっこ
b)
すいっこ
c)
すえっこ
d)
まっこ
e)
まつっこ
9.
寝室
a)
しんしつ
b)
ねしつ
c)
じんじつ
d)
ねじつ
e)
しんじつ
10.
お湯を____。
a)
わりる
b)
われる
c)
わかる
d)
わかす
e)
わかく
11.
ひもの
a)
汗物
b)
干物
c)
千物
d)
汁物
12.
活発
a)
かっぱつ
b)
かつはつ
c)
かつぱつ
d)
かっばつ
13.
ねんりょう
a)
熱科
b)
燃科
c)
熱科
d)
燃料
14.
お袋の味
a)
Hương vị mới lạ
b)
Hương vị cuộc sống
c)
Hương vị găng tay
d)
Hương vị túi giấy
e)
Hương vị mẹ nấu
15.
昨晩
a)
さくばん・きのう
b)
さあばん・きょう
c)
さきじつ・ゆうべ
d)
さくばん・ゆうべ
e)
さくじつ・きのう
16.
ひろう
a)
捨う
b)
拾う
c)
合う
d)
居う
e)
浩う
17.
すてる
a)
握てる
b)
投てる
c)
捨てる
d)
拓てる
18.
期末試験はいつ?
a)
学期の始め
b)
学期の終わり
c)
学期の中
d)
親学期
19.
起業家
a)
きぎょうか
b)
おきぎょうか
c)
おききょういえ
d)
ききょうか
20.
燃えるゴミ
a)
Rác tái chế
b)
Rác không cháy được
c)
Rác cháy được
d)
Phân loại rác
Reset
