wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test từ vựng L1-5

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

material

a)

vật liệu

b)

công trường

c)

công cụ

d)

tấm ván gỗ

2.

My ____ is very friendly

a)

college

b)

colleage

c)

colleague

d)

colege

3.

Buổi định hướng

a)

training

b)

meeting

c)

conference

d)

orientation

4.

Seminar đồng nghĩa với từ nào sau đây?

a)

orientation

b)

conference

c)

meeting

d)

training

5.

take care of

a)

Chịu trách nhiệm

b)

Lấy

6.

former

a)

hình thành

b)

người tổ chức

c)

cựu

d)

người đăng kí

7.

flight

a)

đánh nhau

b)

chuyến bay

c)

nhà máy

d)

sân bay

8.

waiter

a)

đầu bếp

b)

người giúp việc

c)

người phục vụ

d)

người xếp hàng

9.

amenity

a)

tiện ích

b)

rõ ràng

c)

sự đầu tư

d)

việc xuất bản

10.

resume

a)

CV

b)

bắt đầu lại

11.

policy

a)

thuộc về cảnh sát

b)

nguyên mẫu

c)

chính sách

d)

chính trị

12.

specialize in

a)

hạn chế

b)

đặc biệt

c)

bỏ

d)

chuyên về

13.

innovation

a)

sự sáng tạo

b)

sự từ chức

c)

sự nhận chức

d)

sự thông báo

14.

accompany

a)

công ty

b)

đồng hành

c)

nội thất

d)

lương

15.

lately

a)

gần đây

b)

muộn

c)

trước đó

16.

elect

a)

bầu cử

b)

nhận thức

c)

nhận chức

d)

chỉ định

17.

forfeit

a)

quyên góp

b)

đầu tư

c)

bỏ

d)

yêu cầu

18.

John's decided to ___ since he's getting weaker

a)

retire

b)

promote

c)

elect

19.

allocate

a)

chỉ định

b)

vị trí

c)

đặt, để

20.

implementation

a)

sự thất vọng

b)

sự thi hành

c)

sự nghỉ hưu

d)

sự phê bình