wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit11lesson3grade5

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Earache

a)

Đau răng

b)

Đau tai

c)

Đau lưng

d)

Đau bụng

2.

Stomach ache

a)

Đau răng

b)

Đau tai

c)

Đau lưng

d)

Đau bụng

3.

___________ the matter with her ?

- She has a toothache

a)

When's

b)

What's

c)

Where's

4.

bị cảm lạnh

a)

have a cold

b)

broken leg

c)

headache

d)

fever

5.

đau họng

a)

a sore throat

b)

an earache

c)

a toothache

d)

a backache

6.

Em hãy chọn đại từ làm tân ngữ tương ứng với: HE

a)

me

b)

us

c)

you

d)

them

e)

him

7.

Em hãy chọn đại từ làm tân ngữ tương ứng với: SHE

a)

him

b)

her

c)

it

d)

he

e)

me

8.

Mai has a backache. She has a pain in her ______

a)

Throat

b)

Back

c)

Stomach

9.

head

a)

chân

b)

đầu

c)

bàn tay

d)

bàn chân

10.

Heavy

a)

Nhẹ

b)

Nhỏ

c)

Nặng

11.

Sweet

a)

Võ karate

b)

Đồ vật

c)

Bàn tay

d)

Kẹo

12.

You should _____ a rest for a few days

a)

do

b)

go

c)

take

d)

play

13.

I have ____ earache

a)

a

b)

the

c)

an

d)

0

14.

I have a _______ throat

a)

pain

b)

sore

c)

ache

d)

bad

15.

You should eat _______ fruits

a)

a lot of

b)

a lots of

c)

lot of

d)

a lot's of

16.

Fever

a)

Viêm họng

b)

Sốt

c)

Đâu răng

17.

Carry

a)

Lau chùi, sạch sẽ

b)

Mang vác

c)

Nghỉ ngơi

18.

Take a rest

a)

Lau chùi, sạch sẽ

b)

Mang vác

c)

Nghỉ ngơi

19.

Backache

a)

Đau răng

b)

Đau tai

c)

Đau lưng

d)

Đau bụng

20.

Sore throat

a)

Viêm họng

b)

Sốt

c)

Đâu răng