wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU CHÀO

Total questions: 26

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

CHÀO BUỔI SÁNG

(a)  

2.

CHÀO BUỔI

(a)  

3.

CHÀO BUỔI TỐI

(a)  

4.

CHÚC NGỦ NGON

(a)  

5.

CHÂN THÀNH CÁM ƠN

(a)  

6.

XIN LỖI

(a)  

7.

TẠM BIỆT

(a)  

8.

ANH/CHỊ VẤT VẢ RỒI( chào cuối ngày, người dưới nói với người trên)

(a)  

9.

ANH/CHỊ VẤT VẢ RỒI( người trên nói vơi người dưới)

(a)  

10.

XIN MỜI DÙNG BỮA( nói trước khi ăn )

(a)  

11.

Cám ơn vì bữa ăn( nói sau khi dùng bữa xong)

(a)  

12.

Tôi đi đây( khi rời khỏi nhà chào người ở lại)

(a)  

13.

Anh/chị đi nhé (người ở lại chào người đi)

(a)  

14.

KHÔNG CÓ CHI

(a)  

15.

XIN THẤT LỄ/XIN PHÉP( nói trước khi vào phòng người khác)

(a)  

16.

XIN THẤT LỄ/XIN PHÉP( nói khi ra khỏi phòng người khác)

(a)  

17.

TÔI VỀ RỒI ĐÂY( từ nơi khác trở về nhà)

(a)  

18.

Anh/chị về rồi đấy à.( người ở nhà chào người lại người nơi khác về)

(a)  

19.

HẸN GẶP LẠI NGÀY MAI



(a)  

20.

ANH CHỊ CÓ KHỎE KHÔNG? VÂNG, TÔI KHỎE

(a)  

21.

BẢO TRỌNG/GIỮ GÌN SỨC

(a)  

22.

LÀM ƠN GIÚP ĐỠ

(a)  

23.

TÔI XIN PHÉP VỀ TRƯỚC

(a)  

24.

KHÔNG SAO CHỨ

(a)  

25.

VÂNG, TÔI KHÔNG

(a)  

26.

XIN LỖI ĐÃ ĐỂ ANH/CHỊ ĐỢI LÂU

(a)