wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第40課

Total questions: 10

Worksheet time: 50secs

Name
Class
Date
1.

かぞえる

a)

đếm

b)

say

c)

đi đi về về

d)

trả lại

2.

địa cầu

a)

うちゅう

b)

やきゅう

c)

ちきゅう

d)

ちきゅ

3.

phía sau, mặt sau

a)

おむて

b)

うら

c)

うそ

d)

おもて

4.

hồi âm, trả lời

a)

もんだい

b)

こたえ

c)

へんじ

5.

vết thương

a)

きす

b)

きず

c)

さず

d)

ちず

6.

cần thiết

a)

ひつような

b)

ひつよな

c)

ひとつ

d)

ひっような

7.

cập bến, đến nơi

a)

とちゃくする

b)

とうちゃくする

c)

とうちゃあくする

d)

とちゅくする

8.

xuất phát

a)

しゅっぱつする

b)

しっぱつする

c)

しゅぱつする

d)

しゅぱっつする

9.

cuộc thi

a)

コンテスト

b)

しけん

c)

テスト

d)

だいかい

10.

mặt trước

a)

うそ

b)

おもて

c)

うら

d)

おまて