NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng N5
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Ngồi
a)
たちます
b)
すわります
c)
わたります
d)
はしります
2.
Suy nghĩ
a)
かんがえます
b)
あんないします
c)
せつめいします
d)
つれてきます
3.
Hoa quả
a)
ジュース
b)
たべもも
c)
くだもの
d)
のりもの
4.
Khuôn mặt
a)
みみ
b)
はな
c)
あたま
d)
かお
5.
Dịch vụ
a)
シャワー
b)
ジュース
c)
サービス
d)
ジョギング
6.
Thời tiết
a)
でんき
b)
てんき
c)
でんち
d)
でんしゃ
7.
Tiền mặt
a)
げんき
b)
げんきん
c)
こまかいおかね
d)
おかねもち
8.
Vứt bỏ
a)
あらいます
b)
ひきます
c)
うたいます
d)
すてます
9.
Động vật
a)
ことば
b)
ちょうし
c)
どうぶつ
d)
しゅみ
10.
Buồn ngủ
a)
ねむい
b)
からい
c)
よわい
d)
つよい
11.
ほんとう
a)
Nói dối
b)
Cơm hộp
c)
Sự thật
d)
Giấc mơ
12.
こうつう
a)
Ghê quá, giỏi quá
b)
Trận đấu
c)
Giá cả
d)
Giao thông
13.
さいきん
a)
Mặt trăng
b)
Gần đây
c)
Trái đất
d)
Lãng phí
14.
かちます
a)
Thua
b)
Thắng
c)
Đến nơi
d)
Bất tiện
15.
ぼうし
a)
Mũ
b)
Kính
c)
Áo len
d)
Áo khoác
16.
かぶります
a)
Đeo
b)
Cởi
c)
Mặc
d)
Đội
17.
チャンス
a)
Tin tức
b)
Sự hài hước
c)
Cơ hội
d)
Áo vét
18.
さびしい
a)
Nguy hiểm
b)
Buồn
c)
Trẻ
d)
Tối
19.
くち
a)
Miệng
b)
Bụng
c)
Mắt
d)
Răng
20.
おります
a)
Xuống xe
b)
Lên xe
c)
Chú ý
d)
Cho vào
Reset
