Font size
Worksheetsenglish 12 8.1
Total questions: 103
Worksheet time: 39mins
variance =?
(a)
difficult to control =?
(a)
examination =?
(a)
loyalty =?
(a)
be grabbed =?
(a)
intimidating =?
(a)
confront =?
(a)
unite =?
(a)
judge =?
(a)
normally =?
(a)
sadness =?
(a)
sparsely distribute =?
(a)
sự mơ hồ >< sự rõ ràng, sắc bén (n)
(a)
sự đoàn kết >< sự chia rẽ (n)
(a)
duy trì >< không liên tục (v)
(a)
đa văn hóa >< lục địa (adj)
(a)
sự thật mất lòng >< tôn kính (adj)
(a)
lũ lượt kéo đến >< phân tán (v)
(a)
sự hồi sinh >< sự phá hủy (n)
(a)
làm trầm trọng thêm >< cải thiện (v)
(a)
problem with self-esteem><?
(a)
xa lánh >< đồng cảm (n)
(a)
tôn kính >< khiến trách (v)
(a)
bỏ rơi >< chấp nhận, chấp thuận, thông qua (v)
(a)
mặt khác
(a)
kết luận
(a)
khác biệt (adj)
(a)
nổi trội hơn (adj)
(a)
cụ thể (adj)
(a)
improve =?
(a)
complex =?
(a)
belief =?
(a)
worship =?
(a)
shy =?
(a)
preferably =?
(a)
gain =?
(a)
inadequacy =?
(a)
continuous =?
(a)
means =?
(a)
thích xa hoa (adj) =?
(a)
thất nghiệp >< bổ sung thêm (adj)
(a)
nhẹ nhõm >< lo lắng (adj)
(a)
đáng tôn trọng >< không xứng đáng (adj)
(a)
cắt bỏ chi >< sửa chữa/ phục hồi (v)
(a)
tiết lộ >< giấu (v)
(a)
luôn thay đổi >< bất biến (adj)
(a)
từ chối, vặn nhỏ (phr.verb)
(a)
phương tiện (n)
(a)
báo lá cải (n)
(a)
chuyện tầm phào (n)
(a)
bài báo (n)
(a)
trạm phá sóng radio (n)
(a)
tiếp cận/ truy cập (cụm từ)
(a)
có ảnh hưởng ( cụm từ)
(a)
tạo nên sự khác biệt (cụm từ)
(a)
tell apart =?
(a)
theo quan điểm của tôi
(a)
wealth =?
(a)
get latest information =?
(a)
no interest payments =?
(a)
cleanliness =?
(a)
advantages and disadvantages =?
(a)
traditional =?
(a)
dweller=?
(a)
growth =?
(a)
deal with=?
(a)
tốt bụng >< tham lam (adj)
(a)
danh giá >< bình thường (adj)
(a)
ổn định >< tạm thời (adj)
(a)
sự suy thoái >< sự tiến bộ (n)
(a)
lớn >< nhỏ (adj)
(a)
hiệu quả >< không có giá trị (adj)
(a)
đề xuất >< từ chối (v)
(a)
phân biệt đối xử >< công bằng (n)
(a)
được sử dụng để tăng thêm sắc thái nghi vấn và phủ định
(a)
như mong đợi (cụm từ)
(a)
không như mong đợi (cụm từ)
(a)
bắt ai giữ lời (v)
(a)
release =?
(a)
artificial =?
(a)
smaller =?
(a)
traffic crowd =?
(a)
lock =?
(a)
insecure =?
(a)
protected land =?
(a)
use =?
(a)
increase =?
(a)
crop =?
(a)
aware =?
(a)
làm xao nhãng >< tập trung (v)
(a)
xâm lấn >< bỏ lại, để lại nguyên vẹn (v)
(a)
có khả năng >< không có khả năng (n)
(a)
chuyển hướng >< nguyên vẹn, không thay đổi (v)
(a)
ổn định >< thất thường (adj)
(a)
bảo tồn ( thiên nhiên/ lịch sử/ văn hóa/ thức ăn/…) (v)
(a)
lưu trữ, để dành tương lai dùng (v)
(a)
phòng thủ (v)
(a)
đặt ra mối nguy hại (cụm từ)
(a)
lãnh thổ (n)
(a)
tuyệt chủng (phr.verb)
(a)
có thể nạp lại (adj)
(a)
eco-friendly (adj)=?
(a)
