wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第40課(言葉)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

quần

a)

ズボン

b)

スカート

c)

ドレス

d)

セーター

2.

どうでしょうか

a)

Bao nhiêu tiền ?

b)

Như thế nào ?

c)

Cái nào ?

d)

Chỗ nào ?

3.

Xe máy

a)

オートバイ

b)

バス

c)

自転車

d)

自動車

4.

Mặt trước

a)

おもて

b)

うら

c)

d)

5.

Thật

a)

ほんとう

b)

ぴったり

c)

急に

d)

さあ

6.

高さ

a)

chiều cao

b)

chiều dài

c)

sức nặng

d)

độ lớn

7.

Kg

a)

キロ

b)

グラム

c)

ミリ

d)

センチ

8.

Nhưng mà

a)

しかし

b)

それで

c)

それから

d)

そして

9.

Nguy hiểm

a)

きけん

b)

じゃま

c)

むだ

d)

ふしぎ

10.

Tiệc cuối năm

a)

ぼうねんかい

b)

しんねんかい

c)

たいかい

d)

にじかい

11.

Phạm nhân

a)

はんにん

b)

どろぼう

c)

けいかん

d)

けいさつ

12.

ところ(  )

a)

b)

c)

d)

13.

手(  )いれます。

a)

b)

c)

d)

14.

専門(  )関係があります。

a)

b)

c)

d)

15.

サイズ(   )合います。

a)

b)

c)

d)