Worksheetstest
Total questions: 54
Worksheet time: 43mins
Ngọn núi
Mountain
Countryside
Hometown
Seaside
Họ hàng
Family
Relative
Address
Grandparents
Địa chỉ
District
Flat
Address
Countryside
Căn hộ
Flat
House
Village
Apartment
Nàng bạch tuyết
Snow
White
White snow
Snow white
Tắm nắng
Sunbathe
Sun
Sunbath
Bath
Phát âm
Accent
Sound
Pronunciation
Grammar
Cho trẻ em
For (a)
Món quà
Present
Card
Letter
Gift
Phim hoạt hình
Cart (a) n
Tôi học tiếng anh
I (a) English
Cố đô Huế
Hue (a) city
Tôi học ngữ pháp
I learn English
I learn pronunciation
I learn Vocabulary
I learn grammar
Phố cổ Hội An
Hoi An (a) town
Bằng xe khách
By coach
By plane
By car
By train
Bằng tàu hỏa
By car
By bike
By train
By coach
Tôi học từ vựng
I learn (a)
Lễ hội thể thao
Sports
Festival
Sport Festival
Sports Festival
Ở nhà
At school
At home
At Flat
At mountain
Đồ ăn và thức uống ngon
Had nice ____ and ______
food/drink
food/food
food/drinks
Drink/drinks
Trốn tìm
Play hide-and-seek
hide
Blind man's bluff
Skipping
Tán gẫu cùng bạn bè
(a) with my friends
Trừ ra, loại trừ
Except
Start
Get up
Period
Năm học
School (a)
Bao nhiêu
(a)
Ngày học
School days
School year
School day
Day school
Tiết học
(a)
What is your address?
Quê hương của bạn như thế nào?
Bạn đến từ đâu?
Địa chỉ của bạn ở đâu?
Bạn sống ở đâu?
Thức dậy
get up
get
wake up
Start
Tập thể dục buổi sáng
Do morning (a)
Truyện cổ tích
(a) tale
Đèn thần
(a) lamp
Quê hương
townhome
town
hometown
home
Hôm nay bạn có bao nhiêu tiết học?
How many _______ do you have?
lessons
period
lesson
periods
Xa và yên tĩnh
Far and (a)
Rộng lớn và đông đúc
_____ and _______
far/quite
large/crowded
far/crowded
large/quite
Quê hương của bạn như thế nào?
What is your address?
What is your hometown like?
What do you like?
What is your name?
Bờ biển
Sea
Sidesea
side
Seaside
Tàu điện ngầm
train
under
ground
Underground
Ga đường sắt
Train (a)
Mình đã đi đến đó bằng tàu hỏa
I (a) there by train
Bạn đã ở đâu vào kì nghỉ hè vừa rồi?
Where were you last (a) holiday?
Tham gia
take part in
get up
Enjoy
take part
Đi dã ngoại
Go for a (a)
Thích bữa tiệc
Enjoy the party
Go for a picnic
Join in the funfair
Take part in
Bạn đã làm gì ở bữa tiệc?
What is your address?
What do you do at the party?
What did you do at the party?
What is your hometown like?
Chúng tôi tán gẫu với bạn
(a)
Tôi nghĩ tôi sẽ ở vùng ngoại ô
I think, I will be in the (a)
Tôi nghĩ tôi sẽ ở biển
I think I will be in the countryside
I think I will be at the seaside
I think I will be in the town
I think I will be in the seaside
Bạn có môn tiếng anh bao lâu 1 lần?
How many lessons do you have?
How do you practise speaking English?
How often do you have English lesson?
How often do you have Maths?
Tôi có môn tiếng anh 2 lần 1 tuần
I have English two a week
I have English twice a week.
I have English every day.
I have English twice
Tôi có môn toán mỗi ngày
I have Math _____ ___
(a)
Bạn thực hành nói tiếng anh như thế nào?
How do you practise (a) English
Tôi viết Email cho bạn của tôi
I write (a) to my friends.
