Font size
S
M
L
XL
WorksheetsEnglish Maths. Tiết 3
Total questions: 20
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Increased by?
a)
Tăng lên
b)
Giảm xuống
c)
Chia hết
d)
Có dư
2.
Decreased by?
a)
Cao hơn
b)
Tăng lên
c)
Giảm xuống
d)
Số chia
3.
Divisible by
a)
Có dư
b)
Chia hết cho
c)
Số chia
d)
Số bị chia
4.
Natural number?
a)
Chữ số
b)
Phân số
c)
Số thập phân
d)
Số tự nhiên
5.
Dividend?
a)
Số chia
b)
Số bị chia
c)
Thương
d)
Cộng
6.
Divisor?
a)
Số chia
b)
Số bị chia
c)
Thương
d)
Hiệu
7.
Quotient?
a)
Số chia
b)
Số bị chia
c)
Thương
d)
Tổng
8.
Summand?
a)
Số bị trừ
b)
Số trừ
c)
Số hạng
d)
Hiệu
9.
Minuend?
a)
Số bị trừ
b)
Số trừ
c)
Hiệu
d)
Tổng
10.
Subtrahend?
a)
Số trừ
b)
Số bị trừ
c)
Hiệu
d)
Tổng
11.
Difference?
(a)
12.
Factor?
(a)
13.
Product?
a)
Hiệu
b)
Tổng
c)
Thương
d)
Tích
14.
Square meter?
(a)
15.
Sequence?
a)
Sự nối tiếp
b)
Sự gián tiếp
c)
Trực tiếp
d)
Sự giãn đoạn
16.
Digit?
(a)
17.
Denominator?
a)
Tử số
b)
Mẫu số
c)
Số chẵn
d)
Số lẻ
18.
Numerator?
a)
Tử số
b)
Mẫu số
c)
Số chẵn
d)
Số lẻ
19.
Consecutively?
(a)
20.
Ratio?
(a)
Reset
