NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets[12/01/2022 第2課(語彙)
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
ノート
a)
Vở
b)
Báo
c)
Sách
d)
Sổ tay
2.
かぎ
a)
Cây dù
b)
Chìa khóa
c)
Ổ khóa
d)
Cửa
3.
カメラ
a)
máy in
b)
Máy ảnh
c)
Máy in
d)
Máy đánh chữ
4.
てちょう
a)
Vở
b)
Bảng kế hoạch
c)
Sổ tay
d)
Nhật ký
5.
Máy vi tính
a)
コンビューター
b)
コンビュータ
c)
コンピューター
d)
コンピュータ
6.
Bút chì kim, bút chì bấm
a)
シャーブペンシル
b)
シャープペンシル
c)
ボールペン
d)
ポールペン
7.
Socola
a)
チョコレト
b)
チョコレート
c)
ラジオ
d)
テレビ
8.
Tivi
a)
デレビ
b)
デレピ
c)
テレピ
d)
テレビ
9.
Cà phê
a)
コーヒー
b)
コヒ
c)
コーヒ
d)
コヒー
10.
Tạp chí
a)
ざっし
b)
ざし
c)
さっし
d)
さし
11.
とけい
a)
Đồng hồ
b)
Máy ảnh
c)
Ti vi
d)
Sổ tay
12.
かさ
a)
Cặp, sách
b)
Chìa khóa
c)
Đồng hồ
d)
Ô, dù
13.
えんぴつ
a)
Bút bi
b)
Bút chì
c)
Bút chì bấm
d)
Vở
14.
ほん
a)
Vở
b)
Cặp
c)
Bút bi
d)
Sách
15.
じしょ
a)
Tạp chí
b)
Báo
c)
Sổ tay
d)
Từ điển
16.
しんぶん
a)
Chìa khóa
b)
Báo
c)
Đồng hồ
d)
Sổ tay
17.
Bút bi
a)
ペン
b)
えんぴつ
c)
ボールペン
d)
シャープペンシル
18.
cái ghế ?
a)
コーヒー
b)
つくえ
c)
いす
d)
くるま
19.
Nhà nghiên cứu
a)
けんきゅうしゃ
b)
いしゃ
c)
ぎんこういん
d)
エンジニア
20.
Cái cặp ?
a)
ドア
b)
かばん
c)
テレビ
d)
カメラ
21.
a)
かいしゃいん
b)
いしゃ
c)
がくせい
d)
きょうし
22.
エンジニア nghĩa là gì?
a)
Giáo sư
b)
Kỹ sư
c)
Y tá
d)
Bác sĩ
23.
a)
ベトナム
b)
タイ
c)
ちゅうごく
d)
にほん
24.
a)
きょうし
b)
せんせい
c)
けんきゅうしゃ
d)
かいしゃいん
25.
Nhân viên ngân hàng tiếng Nhật là?
a)
ぎんざいん
b)
ぎんこう
c)
ぎんこういん
d)
しゃいん
Reset
