wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1~5課の言葉テスト

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

a)

せんせい

b)

きょうし

c)

がくせい

d)

いしゃ

2.

a)

にほん

b)

かんこく

c)

アメリカ

d)

ちゅうごく

3.
a)

かいしゃいん

b)

アメリカ

c)

きょうし

d)

ぎんこういん

4.

エンジニア nghĩa là gì?

a)

Giáo sư

b)

Kỹ sư

c)

Y tá

d)

Bác sĩ

5.
a)

かいしゃいん

b)

いしゃ

c)

がくせい

d)

きょうし

6.

a)

きょうし

b)

せんせい

c)

けんきゅうしゃ

d)

かいしゃいん

7.

ちんさん は なんさい ですか。

a)

はっさい です。

b)

じゅうはっさい です。

c)

にじゅうはっさい です。

d)

じゅうはちさい です。

8.

Lần đầu gặp mặt/Rất hân hạnh được gặp mặt tiếng Nhật là?

a)

おはようございます。

b)

はじめまして。

c)

こんにちは。

d)

こんばんは。

9.

やまださん は ぎんこういん ですか。

a)

はい、ぎんこういん です。

b)

いいえ、ぎんこういん じゃありません。

c)

いいえ、かいしゃいん じゃありません。

d)

はい、かいしゃいん です。

10.

Chọn đáp án đúng


いきます

a)

Đi

b)

Về

c)

Đến

11.

Chọn đáp án đúng

えき

a)

Nhà ga

b)

Xe hơi

c)

Trường học

12.

Chọn đáp án đúng

ちかてつ

a)

Xe lửa

b)

Tàu điện ngầm

c)

Tàu siêu tốc

13.

Chọn đáp án đúng

Ngày 4

a)

よっか

b)

ようか

c)

とうか

14.

Chọn nghi vấn từ thích hợp

(     )にほん へ きましたか。

→8月17日 に 来ました。

a)

だれと

b)

なんで

c)

いつ

15.

Chọn nghi vấn từ thích hợp

(   ) と にほん へ きましたか。

→かぞく と きました。

a)

いつ

b)

だれ

c)

なん

16.

Chọn nghi vấn từ thích hợp

あした(   )へいきますか。

→どこも いきません。

a)

だれと

b)

どこ

c)

いつ

17.

Chọn nghi vấn từ thích hợp

すみません、ときょう まで (     )ですか。

→390えん です。

a)

なんで

b)

いくら

c)

どこ

18.

Chọn nghi vấn từ thích hợp

(     )で きょうと へいきますか。

→でんしゃ で いきます。

a)

だれ

b)

なん

c)

いつ

19.

Chọn nghi vấn từ thích hợp

(    )に うちへ かえりますか。

→7時に かえります。

a)

いつ

b)

なんじ

c)

なん

20.

Chọn nghi vấn từ thích hợp

たんじょうび は (    )  (    )ですか。

→9月1日です。

a)

なんようび   なんにち

b)

なんがつ   なんにち

c)

なんがつ   なんねん

21.

Chọn câu trả lời đúng

まいにち でんしゃ(   )かいしゃ(  )いきます。

a)

で   へ

b)

で    と

c)

に   へ

22.

Chọn đáp án đúng

きのう 9じ(   )うち へ かえりました。

a)

b)

c)

23.

Chọn đáp án đúng

わたしは けさ まつもとさん(   )ここへきました。

a)

b)

c)

24.

Chọn đáp án đúng

あさって ひとり(   )デパートへ いきます。

a)

b)

c)

25.
べんきょうします  
a)
Kết thúc
b)
Vận động  
c)
Học
d)
Chơi
26.
なんぷん
a)
Mấy giây
b)
Mấy phút
c)
Mấy giờ
d)
Mấy tuổi
27.
ゆうびんきょく 
a)
Công ty
b)
Bưu điện
c)
Lớp học
d)
Ngân hàng
28.
ごぜん
a)
Tối
b)
Chiều
c)
Sáng
d)
Ban đêm
29.
あさって
a)
Hôm nay
b)
Hôm kia
c)
Ngày mai
d)
Ngày kia
30.
やすみ
a)
Ngày nghỉ
b)
Nghỉ trưa
c)
Tối nay
d)
Buổi sáng
31.
ばんごう
a)
Số
b)
Cơm tối
c)
Bây giờ
d)
Số mấy
32.
まいあさ
a)
Hàng ngày
b)
Mỗi sang
c)
Mỗi tối
d)
Hàng tuần
33.
デパート
a)
Cửa hàng
b)
Đất nước
c)
Bách hóa
d)
Ngân hàng
34.
びじゅつかん 
a)
Bảo tàng mỹ thuật
b)
Nhà ga
c)
Thẩm mỹ viện
d)
Khách sạn
35.
Hôm nay
a)
ぎょう
b)
きょ
c)
きょう
d)
ぎょ
36.
Nghỉ trưa
a)
ひろやすみ
b)
ひるやすみ
c)
びるやすみ
d)
びろやすみ
37.
Phòng học 
a)
ぎょしつ
b)
ぎょうしつ
c)
きょしつ
d)
きょうしつ
38.
うけつけ
a)
Nhà ăn
b)
Tiếp tân
c)
Phòng học
d)
Nhà vệ sinh
39.
きょうしつ
a)
Đại sảnh
b)
Ngân hàng
c)
Phòng học
d)
Nhà
40.
うりば
a)
Tầng hầm
b)
Cà-vạt
c)
Thang máy
d)
Quầy bán
41.
かいだん
a)
Chỗ này
b)
Cầu thang
c)
Văn phòng
d)
Điện thoại
42.
あそこ
a)
Chỗ kia
b)
Cái này
c)
Chỗ đó
d)
Chỗ nào
43.
Thang máy 
a)
エレベーター 
b)
エーレベター
c)
エレペーダー
d)
エレへーター
44.
Đại sảnh
a)
ロピー
b)
ロービー
c)
ロビー
d)
ロヒー
45.
Thang cuốn 
a)
ウスカレター
b)
エスカレーター
c)
ウスカレーター
d)
エスカレーダー
46.
Tầng hầm 
a)
ちが
b)
ぢか
c)
ちかい
d)
ちか
47.
Danh thiếp 
a)
めいじ
b)
めんし
c)
めいし
d)
めんじ
48.
ノート
a)
Vở
b)
Báo
c)
Sách
d)
Sổ tay
49.
てちょう
a)
Bảng kế hoạch
b)
Nhật ký    
c)
Sổ tay 
d)
Tạp chí
50.
しんぶん
a)
Chìa khóa
b)
Cục gôm
c)
Tạp chí
d)
Báo chí
51.
Máy vi tính
a)
コンビューター
b)
コンビュータ 
c)
コンピューター
d)
コンピュータ
52.
Bút chì bấm
a)
シャーブペンシル
b)
ボールペン
c)
シャープペンシル
d)
ポールペン
53.
Từ điển
a)
じしょう
b)
ざっし
c)
ノート
d)
じしょ
54.
Tạp chí
a)
テープレコーダ
b)
しんぶん
c)
ラジオ
d)
ざっし
55.
Bàn
a)
つくえ
b)
いす
c)
テープ
d)
てちょう