wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 53

Total questions: 22

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Tính: 3 + 7 = ...

a)

8

b)

9

c)

10

d)

7

2.

Tính: 6 - 0 = ...

a)

8

b)

5

c)

6

d)

7

3.

Tính: 5 + 4 = ...

a)

8

b)

10

c)

9

d)

7

4.

Tính: 9 - 4 = ...

a)

8

b)

5

c)

9

d)

7

5.

Tính: 4 - 2 = ...

a)

2

b)

5

c)

3

d)

4

6.

Tính: 6 + 3 = ...

a)

9

b)

7

c)

8

d)

10

7.

Tính: 8 + 2 = ...

a)

9

b)

7

c)

8

d)

10

8.

Tính: 10 - 5 = ...

a)

6

b)

7

c)

8

d)

5

9.

Tính: 9 + 0 = ...

a)

10

b)

7

c)

8

d)

9

10.

Chọn số thích hợp điền vào ô trống:

a)
b)
c)
d)
11.

Chọn số thích hợp điền vào ô trống:

a)
b)
c)
d)
12.

Chọn số thích hợp điền vào ô trống:

a)
b)
c)
d)
13.

Chọn số thích hợp điền vào ô trống:

a)
b)
c)
d)
14.

Số?

6 + (a)   = 10

15.

Số ?

9 = (a)   + 7

16.

Số ?

8 - (a)   = 3

17.

Số ?

(a)   - 2 = 4

18.

Tính: 6 - 1 + 3 = ...

a)

10

b)

7

c)

8

d)

9

19.

Tính: 5 + 4 + 0 = ...

a)

10

b)

7

c)

8

d)

9

20.

Tính: 9 - 1 - 3 = ...

a)

5

b)

7

c)

4

d)

6

21.

Tính: 4 - 2 + 6 = ...

a)

8

b)

7

c)

9

d)

6

22.

Viết phép tính cộng thích hợp:

a)

4 + 3 = 7

b)

3 + 4 = 7

c)

3 + 4 = 8

d)

2 + 5 = 7