wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review 1

Total questions: 173

Worksheet time: 1hrs 27mins

Name
Class
Date
1.

"weekend" là gì?

a)

đầu tuần

b)

cuối tuần

c)

giữa tuần

d)

cả tuần

2.

"suy nghĩ" là gì?

a)

do

b)

go

c)

think

d)

play

3.

"will" là gì?

a)

không

b)

phải

c)

d)

sẽ

4.

"mountain" là gì?

a)

núi

b)

sông

c)

biển

d)

vùng quê

5.

............ the mountain: ở trên núi

a)

on

b)

at

c)

by

d)

in

6.

"countryside" là gì?

a)

núi

b)

biển

c)

thành phố

d)

vùng quê

7.

.......... the countryside: ở vùng quê

a)

on

b)

in

c)

at

d)

by

8.

........... the beach: ở bãi biển

a)

in

b)

on

c)

at

d)

by

9.

Đây là gì?

a)

countryside

b)

sea

c)

mountain

d)

beach

10.

.............. the sea: bên bờ biển

a)

in

b)

on

c)

at

d)

by

11.

Đây là gì?

a)

by the sea

b)

in the countryside

c)

in the mountain

d)

at school

12.

Đây là gì?

a)

countryside

b)

mountain

c)

beach

d)

sea

13.

Đây là gì?

a)

mountain

b)

beach

c)

school

d)

sea

14.

đây là gì?

a)

beach

b)

sea

c)

school

d)

mountain

15.

"Great" là gì?

a)

chán

b)

xấu

c)

tệ

d)

tuyệt vời

16.

Đây là ở đâu?

a)

school

b)

home

c)

tower

d)

street

17.

"ở nhà" là gì?

a)

at home

b)

by home

c)

on home

d)

in home

18.

đây là gì?

a)

beach

b)

countryside

c)

mountain

d)

home

19.

Where will you be this .........................?: Bạn sẽ ở đâu vào cuối tuần này?

a)

home

b)

weekend

c)

beach

d)

city

20.

............... will you be this weekend?: Bạn sẽ ở đâu vào cuối tuần này?

a)

What

b)

Who

c)

Where

d)

Which

21.

Where will you be this weekend?

a)

Bạn sẽ ở đâu vào cả tuần này?

b)

Bạn sẽ ở đâu vào giữa tuần này?

c)

Bạn sẽ ở đâu vào đầu tuần này?

d)

Bạn sẽ ở đâu vào cuối tuần này?

22.

"bữa tiệc" là gì?

a)

join

b)

funfair

c)

party

d)

enjoy

23.

"festival" là gì?

a)

lễ hội

b)

tận hưởng

c)

hội chợ

d)

dã ngoại

24.

Did you ..... to the party?

a)

went

b)

go

c)

play

d)

do

25.

Did you go .... the party?

a)

next

b)

in

c)

on

d)

to

26.

Did you go to the (a)   ?

27.

Did you go ... a picnic?

a)

of

b)

lot

c)

on

d)

in

28.

Did you ... the party?

a)

enjoy

b)

watch

c)

go

d)

went

29.

Did you join the ... ?

(a)  

30.

Did you watch .... ?

a)

festival

b)

funfair

c)

picnic

d)

TV

31.

a ... of: nhiều

a)

lot

b)

on

c)

in

d)

the

32.

"tận hưởng" là gì?

a)

join

b)

go

c)

enjoy

d)

watch

33.

"tham gia" là gì?

a)

join

b)

enjoy

c)

watch

d)

go

34.

What's this?

(Đây là gì?)

a)

party

b)

festival

c)

picnic

d)

funfair

35.

"sở thú" là gì?

(a)  

36.

"SPORTS FESTIVAL" là gì?

a)

lễ hội thể thao

b)

hội chợ

c)

dã ngoại

d)

bữa tiệc

37.

"home" là gì?

a)

nhà

b)

trường học

c)

cửa hàng

d)

hội chợ

38.

What's this?

( Đây là gì?)

a)

go

b)

play

c)

swim

d)

do

39.

What's this?

( Đây là gì?)

a)

khám phá

b)

xây dựng

c)

viếng thăm

d)

đi thuyền

40.

What's this?

( Đây là gì?)

a)

seafood

b)

cave

c)

sandcastle

d)

boat trip

41.

What's this?

( Đây là gì?)

a)

eat seafood

b)

explore caves

c)

build sandcastles

d)

take a boat trip

42.

"xung quanh" là gì?

a)

seafood

b)

around

c)

cave

d)

sandcastle

43.

What's this?

a)

build

b)

take

c)

swim

d)

explore

44.

What's this?

a)

boat

b)

cave

c)

seafood

d)

sandcastle

45.

What's this?

a)

cave

b)

seafood

c)

sandcastle

d)

boat

46.

"viếng thăm" trong tiếng Anh là gì?

a)

build

b)

eat

c)

visit

d)

swim

47.

Đây là nơi nào?

(a)  

48.

"What will you do at Ha Long Bay?"

nghĩa là gì?

a)

bạn sẽ làm gì ở vịnh Hạ Long?

b)

bạn đã làm gì ở vịnh Hạ Long?

c)

bạn sẽ ăn gì ở vịnh Hạ Long?

d)

bạn đã ăn gì ở vịnh Hạ Long?

49.

What .......... you do at Ha Long Bay?: : Bạn sẽ làm gì khi ở vịnh Hạ Long?

a)

did

b)

will

c)

do

d)

would

50.

What will you ............ at Ha Long Bay?: Bạn sẽ làm gì khi ở vịnh Hạ Long?

a)

eat

b)

visit

c)

do

d)

swim

51.

What will you do ........ Ha Long Bay?: Bạn sẽ làm gì khi ở vịnh Hạ Long?

a)

in

b)

on

c)

at

d)

by

52.

........... will you do at Ha Long Bay?: Bạn sẽ làm gì khi ở vịnh Hạ Long?

a)

Where

b)

When

c)

Which

d)

What

53.

What will you do at Ha Long ..........?: Bạn sẽ làm gì khi ở vịnh Hạ Long?

a)

Cave

b)

Trip

c)

Island

d)

Bay

54.

đây là gì?

a)

explore the caves

b)

take a boat trip

c)

build sandcastles

d)

swim in the sea

55.

Đây là gì?

a)

build sandcastles

b)

swim in the sea

c)

take a boat trip

d)

explore the caves

56.

Đây là gì?

a)

explore the caves

b)

swim in the sea

c)

take a boat trip

d)

build sandcastles

57.

 

Đây là gì?

a)

build sandcastles

b)

take a boat trip

c)

explore the caves

d)

swim in the sea

58.

what's this?

a)

play

b)

chat

c)

enjoy

d)

eat

59.

what's this?

a)

comic

b)

cartoon

c)

food

d)

drink

60.

what's this?

a)

food

b)

drink

c)

cartoon

d)

comic

61.

what's this?

a)

hide-and-seek

b)

comic book

c)

cartoon

d)

food

62.

what's this?

a)

hide-and-seek

b)

drink

c)

food

d)

cartoon

63.

what's this?

a)

comic book

b)

cartoon

c)

hide-and-seek

d)

chat

64.

what's this?

a)

story book

b)

comic book

c)

cartoon

d)

chat

65.

"hôm qua" tiếng Anh là gì?

a)

drink

b)

food

c)

chat

d)

yesterday

66.

"nice" nghĩa là gì?

a)

đẹp, tốt, ngon

b)

trò chuyện

c)

thức ăn

d)

phim hoạt hình

67.

 

Động từ quá khứ của "have/has" là gì?

a)

had

b)

hat

c)

hay

d)

haf

68.

Động từ quá khứ của "sing" là gì?

a)

sang

b)

seng

c)

song

d)

sit

69.

Động từ quá khứ của "buy" là gì?

a)

boy

b)

bay

c)

bought

d)

bout

70.

 

Động từ quá khứ của "play" là gì?

a)

played

b)

playing

c)

playe

d)

playd

71.

Động từ quá khứ của "enjoy" là gì?

a)

enjoying

b)

enjoyd

c)

enjoyed

d)

enjoye

72.

What did you .......... at the party?

a)

doing

b)

do

c)

did

d)

does

73.

............. did you do at the party?

a)

Where

b)

Who

c)

whom

d)

What

74.

Động từ quá khứ của "eat" là gì?

a)

aet

b)

ate

c)

tea

d)

tae

75.

Động từ quá khứ của "watch" là gì?

a)

watched

b)

watcheed

c)

watchd

d)

watche

76.

Động từ quá khứ của "chat" là gì?

a)

chateed

b)

chatteed

c)

chated

d)

chatted

77.

Động từ quá khứ của "dance" là gì?

a)

dancedd

b)

danced

c)

danceed

d)

dancee

78.

bus (n)

a)

tàu điện siêu tốc dưới lòng đất

b)

xe ca

c)

xe buýt

d)

xe máy

79.

xe buýt (n)

a)

underground

b)

coach

c)

motobike

d)

bus

80.

city (n)

a)

tỉnh

b)

thành phố

c)

quê hương

d)

thị trấn

81.

underground (n)

a)

tàu điện ngầm

b)

xe ca

c)

xe buýt

d)

xe máy

82.

coach (n)

a)

tàu điện siêu tốc dưới lòng đất

b)

xe khách

c)

xe hơi

d)

xe máy

83.

motobike (n)

a)

tàu điện siêu tốc dưới lòng đất

b)

xe đò

c)

xe buýt

d)

xe máy

84.

Tàu điện ngầm (n)

a)

underground

b)

coach

c)

motobike

d)

bus

85.

xe khách (n)

a)

underground

b)

coach

c)

motobike

d)

bus

86.

xe máy (n)

a)

underground

b)

coach

c)

motorbike

d)

bus

87.

hometown (n)

a)

tỉnh

b)

thành phố

c)

quê hương

d)

thị trấn

88.

town (n)

a)

tỉnh

b)

thành phố

c)

quê hương

d)

thị trấn

89.

train là gì

a)

xe đò

b)

xe lửa

c)

xe đạp

d)

xe ô tô

90.

"máy bay" là gì

a)

taxi

b)

coach

c)

plane

d)

bus

91.

"kì nghỉ" là gì?

a)

holiday

b)

hometown

c)

province

d)

seaside

92.

"How did you get there?" nghĩa là gì?

a)

còn bạn thì sao?

b)

Bạn đã đi đâu vào kì nghỉ?

c)

địa chỉ của bạn là gì?

d)

bạn đi đến đó bằng phương tiện gì?

93.

"went" nghĩa là gì?

a)

đã làm

b)

đã ăn

c)

đã đi

d)

đã đến

94.

How did you (a)   there?

95.

I went (a)   coach.

96.

Điền đúng nghĩa của từ dưới đây?

Hue Imperial City

a)

Cố Đô Huế

b)

Phố cổ Huế

c)

Thành phố Huế

d)

Kinh Thành Huế

97.

Trả lời câu hỏi đúng nhất:

Where did you go on holiday?

a)

I go to Ha Long Bay

b)

I went to Phu Quoc Island

c)

I like to Nha Trang

d)

Da Nang City

98.

Hoi An ________ Town

a)

Imperial

b)

Ancient

c)

Bay

d)

Modern

99.

Hoi An Ancient Town

a)
b)
c)
d)
100.

Nhìn tranh và chọn

a)

Phu Quoc Island

b)

Ha Long Bay

c)

Hue Imperial City

d)

Hoi An Ancient Town

101.

Nhìn tranh và chọn

a)

Phu Quoc Island

b)

Ha Long Bay

c)

Hue Imperial City

d)

Hoi An Ancient Town

102.

Nhìn tranh và chọn

a)

Phu Quoc Island

b)

Ha Long Bay

c)

Hue Imperial City

d)

Hoi An Ancient Town

103.

Odd one out

Chọn từ khác với các từ còn lại

a)

Hue

b)

Ho Chi Minh

c)

Phu Quoc

d)

trip

104.

I went to .......... on holiday.

Chọn đáp án đúng nhất

a)

Phu Quoc Island

b)

Hoi An Ancient Town

c)

Ho Chi Minh City

d)

Ha Long Bay

105.

Where..... you go on holiday ? I went to Ha Long Bay.

Chọn đáp án đúng nhất

a)

do

b)

did

c)

go

d)

went

106.

_______ did you go on holiday?

a)

What

b)

Where

c)

When

d)

How

107.

Where did you _____ on holiday? - I went to Ha Long Bay.

a)

go

b)

do

c)

went

d)

are

108.

Where did you go on _______?

a)

trip

b)

holiday

c)

sea

d)

summer

109.

Where did you go on holiday? - I _____ to Hue Imperial City.

a)

go

b)

goes

c)

went

d)

gos

110.

Where did you go on holiday? - I went _____ Phu Quoc Island.

a)

to

b)

for

c)

on

d)

at

111.

Where did you go on holiday? - I went _____ Phu Quoc Island.

a)

to

b)

for

c)

on

d)

at

112.

căn hộ

(Tiếng anh là gì?)

a)

street

b)

lane

c)

road

d)

flat

113.

đường phố

(Tiếng anh là gì?)

a)

lane

b)

village

c)

street

d)

flat

114.

đường quê

(Tiếng anh là gì?)

a)

road

b)

street

c)

flat

d)

tower

115.

tòa tháp

(Tiếng anh là gì?)

a)

flat

b)

tower

c)

village

d)

lane

116.

addr _ _s

( Chọn chữ vào ô trống)

a)

ee

b)

ea

c)

as

d)

es

117.

tow_ _

( Chọn chữ vào ô trống)

a)

es

b)

or

c)

as

d)

er

118.

r _ _ d

( Chọn chữ vào ô trống)

a)

oa

b)

ao

c)

eo

d)

ou

119.

vill _ _ _

( Chọn chữ vào ô trống)

a)

aeg

b)

eag

c)

age

d)

ega

120.

_________ your address?

( Chọn từ vào ô trống ?)

a)

What

b)

Where

c)

Where's

d)

What's

121.

ngõ, hẻm

(Tiếng anh là gì?)

a)

street

b)

flat

c)

lane

d)

district

122.

do/ where / live/ you/?

( sắp xếp câu cho đúng)

a)

Where do you live?

b)

Where you do live?

c)

Where live do you?

d)

Where you live do?

123.

is/ What/ address/ your/?

( sắp xếp câu cho đúng)

a)

What address is your?

b)

What your is address?

c)

What is your address?

d)

What is address your?

124.

Where are you from?

( chọn câu trả lời đúng)

a)

I from Viet Nam

b)

I'm from Viet Nam

c)

I live Viet Nam

d)

I'm live in Viet Nam

125.

Who do you live with? I live ___________ my family.

( Chọn từ vào ô trống ?)

a)

to

b)

in

c)

with

d)

below

126.

_________ your address?

( Chọn từ vào ô trống ?)

a)

What

b)

Where

c)

Where's

d)

What's

127.

tỉnh

(Tiếng anh là gì?)

a)

street

b)

city

c)

flat

d)

province

128.

Quận, huyện

(Tiếng anh là gì?)

a)

district

b)

road

c)

province

d)

city

129.

làng quê

(Tiếng anh là gì?)

a)

city

b)

mountain

c)

tower

d)

village

130.

ngõ, hẻm

(Tiếng anh là gì?)

a)

street

b)

flat

c)

lane

d)

district

131.

địa chỉ

(Tiếng anh là gì?)

a)

city

b)

tower

c)

village

d)

address

132.

In the evening, I ______________

( nhìn tranh và chọn)

a)

do my homework

b)

do his homework

c)

listen to music

d)

play football

133.

How often do you ___________?

( nhìn tranh và chọn)

a)

go to the zoo

b)

go to the library

c)

go to the swimming pool

d)

go to the supermarket

134.

What do you do in the morning?

I often _____________

( nhìn tranh và chọn)

a)

go fishing

b)

goes fishing

c)

go camping

d)

goes camping

135.

What does Lily do in the morning?

- She often has _______ at 6.30

( nhìn tranh và chọn)

a)

breakfast

b)

lunch

c)

dinner

d)

food

136.

I usually __________________

( nhìn tranh và chọn)

a)

do homework

b)

do morning exercises

c)

do karate

d)

go jogging

137.

What do you do at school?

- I often ______________

( nhìn tranh và chọn)

a)

play computer games

b)

brush my teeth

c)

do morning exercise

d)

study with a partner

138.

a / goes / my / once / father / fishing / week /./

( sắp xếp câu cho đúng)

a)

My father goes fishing once a week.

b)

My father fishing go once a week.

c)

My fishing father goes oncw a week.

139.

I often get up early

( chọn tranh phù hợp)

a)
b)
c)
d)
140.

I ...................... early .

( nhìn tranh và chọn )

a)

go to bed

b)

goes to bed

c)

went to bed

d)

sleepy

141.

surf the internet

( chọn tranh phù hợp)

a)
b)
c)
d)
142.

brush my teeth

( chọn tranh phù hợp)

a)
b)
c)
d)
143.

do morning exercise

( chọn tranh phù hợp)

a)
b)
c)
d)
144.

do morning exercise

( chọn tranh phù hợp)

a)
b)
c)
d)
145.

play football

( chọn tranh phù hợp)

a)
b)
c)
d)
146.

go to school

( chọn tranh phù hợp)

a)
b)
c)
d)
147.

go to school

( chọn tranh phù hợp)

a)
b)
c)
d)
148.

always

( tiếng anh là gì?)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

thỉnh thoảng (30%)

149.

usually

( tiếng anh là gì?)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

thỉnh thoảng (30%)

150.

often

( tiếng anh là gì?)

a)

luôn luôn (100%)

b)

thường xuyên (80%)

c)

thường (50%)

d)

thỉnh thoảng (30%)

151.

không bao giờ 

( tiếng anh là gì?)

a)

always

b)

usually

c)

often

d)

never

152.

( nhìn tranh và chọn )

a)

go skating

b)

go camping

c)

go swimming

d)

go shopping

153.

What do you do in the morning?

I sometimes...............

( nhìn tranh và chọn)

a)

cook dinner

b)

brush my teeth

c)

watch TV

d)

do morning exercise

154.

what will you do at Ha Long Bay?

I think I will..................

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

explore the caves

b)

take a boat trip around the island

c)

build sandcastles on the beach

d)

swim in the sea

155.

4. A. What will you do at Ha Long Bay?

B. I think I'll_________________in the see.

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

sing

b)

skip

c)

skate

d)

swim

156.

I think I'll be in the mountains.

( chọn đáp án đúng nhất )

a)
b)
c)
d)
157.

2. A. Where will you be this weekend?

B. I think I'll be _____________.

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

in the countryside.

b)

on the beach

c)

in the beach

d)

in the mountain

158.

Phu Quoc ____________ is very beautiful.

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

Island

b)

Province

c)

Town

d)

Bay

159.

surf the internet

( chọn đáp án đúng nhất )

a)
b)
c)
d)
160.

What is it?

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

city

b)

tower

c)

flat

d)

road

161.

What is your hometown like?

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

It is busy

b)

It is small and quiet

c)

I live in Danang

d)

He is kind

162.

you / are / from? / Where

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

Where are you from?

b)

Where you are from?

c)

Where from are you?

d)

Where from is you?

163.

What's your .......?

It's 34, Hoang Dieu Street.

a)

hometown

b)

address

c)

city

d)

country

164.

you/ Did/ yesterday/ TV/ watch/?

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

Did you yesterday watch TV?

b)

Did yesterday you watch TV ?

c)

Did watch TV yesterday you?

d)

Did you watch TV yesterday?

165.

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

We enjoyed the party.

b)

We cooked dinner.

c)

We chatted with friends.

d)

We joined the funfair.

166.

She always ..................her teeth every morning.

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

brushes

b)

brush

c)

brushing

d)

brushed

167.

How did you get there? I went ................... train.

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

by

b)

to

c)

with

d)

in

168.

A: ....................... often do you study with a partner?

B: I study with a partner every day.

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

What

b)

Where

c)

When

d)

How

169.

A: Where did you go on holiday?

B: I went _ _ Hoi An Ancient Town.

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

to 

b)

on

c)

for

d)

by

170.

Odd one out

( Từ nào khác với từ còn lại nhất)

a)

went

b)

had

c)

ate

d)

enjoy

171.

Odd one out

( Từ nào khác với từ còn lại nhất)

a)

always

b)

usually

c)

sometimes

d)

brush

172.

What do .............. do in the morning?

I usually do morning exercise.

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

she

b)

he

c)

you

d)

they

173.

I always ............... up early.

( chọn đáp án đúng nhất )

a)

go

b)

get

c)

got

d)

gets