wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTBC Bài 2

Total questions: 7

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Nhập phiên âm đúng của 忙

a)

mang

b)

máng

c)

màng

d)

māng

2.

A: 汉语难吗?

B:。。。。

a)

不好。

b)

汉语很忙。

c)

汉语不太难。

d)

很难。

3.

A: 你爸爸好吗?

B: ....       

a)

很好。

b)

很难。

c)

不太难。

d)

不太好。

4.

Chữ Hán của các phiên âm sau: dìdi, tài, bàba, mèimei

a)

妹妹,妈妈,汉语,忙

b)

弟弟,太,爸爸,妹妹

c)

弟弟,台,爸爸,妹妹

d)

弟弟,爸爸,太,哥哥

5.

A: 你忙吗?

B:。。。。

a)

很忙。

b)

不太忙。

c)

好。

d)

太。

6.

Nhập phiên âm đúng của từ 他,她

a)

b)

ta

c)

tā

d)

tǎ

7.

A: 你好,你忙吗?

B: 。。。



(a)