NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsChương 3_Kanji Master N3
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
たまご
a)
邪
b)
印
c)
卵
d)
卯
e)
迎
2.
Chọn cách dùng đúng của 熱い
a)
部屋が暑い
b)
この本は熱い
c)
コーヒーが熱い
d)
今日は熱い
3.
ぎゅうにゅう
a)
午浮
b)
午乳
c)
牛乳
d)
牛浮
4.
粉
a)
すな
b)
まな
c)
あな
d)
こな
5.
Chọn cách dùng đúng của 冷やす
a)
ビールを冷やす
b)
カレーが冷やす
c)
仲が冷やす
d)
手に冷やす
6.
塩分をとる
a)
Làm muối
b)
Mất muối
c)
Bổ sung muối
d)
Mua muối
7.
たいおんけい
a)
休温計
b)
体温計
c)
本盗計
d)
木盆計
8.
野菜
a)
やさい
b)
やそう
c)
やきゅう
d)
やちん
9.
度々
a)
どど
b)
たびたび
c)
とど
d)
たひたび
e)
どんどん
10.
ざいりょう
a)
財科
b)
付科
c)
村料
d)
材料
11.
果物
a)
かもの
b)
たてもの
c)
くだもの
d)
のりもの
e)
きもの
12.
納豆
a)
Đậu phụ thối
b)
Đậu lên men
c)
Đậu xanh
d)
Đậu đỏ
13.
型
a)
Khuôn, hình, kiểu
b)
Hình dáng
c)
Ngoại hình
d)
Tình trạng
14.
空き缶
a)
b)
c)
d)
15.
焼き物
a)
b)
c)
d)
16.
このとき、何と言いますか?
a)
一杯
b)
乾杯
17.
器
a)
うつわ
b)
わん
c)
き
d)
うづな
18.
匹 dùng để đếm con gì?
a)
魚
b)
鳥
c)
犬
d)
象
19.
量る dùng với:
a)
Thời gian
b)
Tốc độ
c)
Cân nặng
d)
Chiều cao
20.
枚 là đơn vị đếm gì?
a)
本
b)
コート
c)
かさ
d)
ピッザー
Reset
