NEW
Font size
WorksheetsBài 3 你叫什么名字?
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Dịch nghĩa từ sau: 中国
Trung quốc
Người Trung quốc
Nước Mĩ
Người MĨ
Sắp xếp câu sau
叫/李月/她。
jiào /Lǐyuè /tā
李月叫他
他叫李月
不知道
sắp xếp câu sau
美国/不/是/人/,/他/是/他/越南/是/人/。
měiguó/bù/shì/rén/,/tā/shì/tā/yuènán/shì/rén/。
他是中国人。
他是美国人。
他不是美国人,他是中国人。
他是越南人, 不是美国人。
chọn câu trả lời đúng
他叫什么名字?
/tā jiào shénme míngzi ?/
cô ấy tên là gì
chị ấy tên là gì
ai tên là gì
anh ấy tên là gì
dịch câu sau
我不是学生,我是老师。我是中国人。
/wǒ bù shì xuéshēng ,wǒ shì lǎoshī .wǒ shì zhōngguórén ./
tôi không phải học sinh,tôi là giáo viên.tôi là người trung quốc
anh ta không phải giáo viên,là học sinh,là người trung quốc
tôi là người trung quốc. tôi không phải học sinh,tôi là giáo viên
đây là nước nào
中国
/zhōngguó /
越南
/yuènán /
韩国
/hánguó /
美国
/měiguó /
他是中国人吗?
/tā shì zhōngguó rén ma ?/
不是
好
是
不知道
这是什么?
美国
越南
韩国
不知道
dịch sang tiếng trung
" bạn là người việt nam à?"
你是中国人吗?
他是中国人吗?
她是谁?
đặt câu với từ được gạch chân
他是老是。
他是老是吗?
他是谁
不知道
