Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N4 ごい(8)ファッション

Total questions: 17

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

おどろく

a)

 ngạc nhiên

b)

sợ hãi

c)

giao hàng, đưa đến

2.

届ける

a)

とどける

giao hàng, đưa đến

b)

とける

giao hàng, đưa đến

c)

もける

giao hàng, đưa đến

3.

gầy đi, giảm cân

a)

とどける

b)

やせる

c)

おどろく

4.

trả tiền, thanh toán

a)

おどろく

b)

やせる

c)

はらう

5.

Lấy cái khác, đổi cái khác

a)

とりかえる

b)

とどける

c)

やせる

6.

Giẫm, đạp

a)

とりかえる

b)

とどける

c)

ふむ

7.

わかく見える

a)

gầy đi

b)

trông trẻ hơn

c)

giao hàng, đưa đến

8.

背中

a)

せなか

Lưng, eo

b)

よなか

Lưng, eo

c)

せちゅう

Lưng, eo

9.

美容院

Thẩm mỹ viện, spa, tiệm cắt tóc

a)

びいん

b)

びょういん

c)

びよういん

10.

値段

ねだん

a)

Búp bê

b)

Mặt sau

c)

Giá tiền

11.

時代

じだい

a)

Thanh toán

b)

Thời đại

c)

Giá tiền

12.

Mua sắm

a)

アクセサリー

b)

サンダル

c)

ショッピング

13.

chân váy

a)

イヤリング

b)

コート

c)

スカート

14.

áo sơ mi

a)

コート

b)

シャツ

c)

イヤリング

15.
a)

ショッピング

b)

アクセサリー

c)

サンダル

16.
a)

バッグ

b)

サンダル

c)

ファッション

17.
a)

うら

b)

てぶくろ

c)

ねだん