NEW
Font size
WorksheetsFun Fun Korean 2 _ Bài 1
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Từ nào có nghĩa là "ngành học"?
전공
선배
경영학
보고서
Từ nào có nghĩa là "ngành kỹ thuật công nghiệp"?
공학
의학
법학
사업
"신문방송학" có nghĩa là gì?
Ngành Truyền thông đại chúng
Ngành Y
Ngành Luật
Ngành Kinh tế
"기자" có nghĩa là gì?
Phóng viên
Luật sư
Kỹ sư
Biên dịch viên
"대사관" có nghĩa là gì?
Đại sứ quán
Chi nhánh
Doanh nghiệp
Thư viện
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 한국 음식을 잘 ______.
나: 한국 음식이 아주 맛있어요.
드시네요
드시지요
드실까요
드시내요
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 전공이 뭐예요?
나: 저는 한국어를 _______.
전공하고 있어요
전공하했어요
전공할 거예요
전공합니다
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 고향이 서울이에요?
나: 아니요, 제 고향은 _______. 인천입니다.
서울이 아닙니다
서울 아닙니다
서울아닙니다
서울입니다
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 나중에 무슨 일을 하고 싶어요?
나: 저는 한국어 ________.
선생님이 되고 싶어요
선생님 되고 싶어요
선생님이 돼요
선생님고 싶어요
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 의사세요?
나: 아니요, 저는 ________ 의대생이에요.
의사가 아니라
의사 아니라
의사라
의사가 이라
