Worksheets第25課 ー 言葉
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
いなか
a)
quê, nông thôn
b)
thành phố
c)
trong nước
d)
đô thị
2.
Thêm (tuổi)
a)
かえます
b)
かちます
c)
とまります
d)
とります
3.
Một trăm triệu
a)
おく
b)
まん
c)
ひゃく
d)
ぴゃく
4.
チャンス
a)
Kỳ nghỉ
b)
Kế hoạch
c)
Cơ hội
d)
Làm thêm
5.
つきます
a)
bỏ mặt
b)
đến
c)
đi
d)
để lại
6.
cố gắng
a)
かんばします
b)
がんぱします
c)
がんぱります
d)
がんばります
7.
とし ( ) とります
a)
を
b)
に
c)
で
d)
から
8.
a)
こと
b)
いなか
c)
いろいろ
d)
てんきん
9.
グループ
a)
nhóm
b)
lớp
c)
câu lạc bộ
d)
thành viên
10.
たいしかん
a)
bưu điện
b)
tàu điện ngầm
c)
thủ tướng
d)
đại sứ quán
11.
chuyển việc
a)
てんこう
b)
てんきん
c)
てんき
d)
てんこ
12.
えき ( ) つきます
a)
まで
b)
を
c)
に
d)
で
13.
du học
a)
けんがくします
b)
りゅうがくします
c)
りゅがくします
d)
けがくします
14.
かんがえます
a)
suy nghĩ
b)
trả lời
c)
hỏi
d)
nhớ
15.
お世話 ( ) なりました。
a)
が
b)
を
c)
も
d)
に
100 %
