wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E7-U7.L2

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

ride a tricycle

a)

đạp xe ba bánh

b)

phương tiện đi lại

c)

lo lắng về

d)

cưỡi trâu

2.

vehicles

a)

đạp xe ba bánh

b)

phương tiện đi lại

c)

lo lắng về

d)

cưỡi trâu

3.

be ( worried ) about

a)

đạp xe ba bánh

b)

phương tiện đi lại

c)

lo lắng về

d)

cưỡi trâu

4.

ride a buffalo

a)

đạp xe ba bánh

b)

phương tiện đi lại

c)

lo lắng về

d)

cưỡi trâu

5.

illegal (adj)

a)

phạm luật

b)

bất hợp pháp

c)

luật

d)

luật sư

6.

law (N)

a)

phạm luật

b)

bất hợp pháp

c)

luật

d)

luật sư

7.

lawyer (N)

a)

phạm luật

b)

bất hợp pháp

c)

luật

d)

luật sư

8.

reverse (V)

a)

quay đầu xe

b)

ở vạch kẻ ngang cho người đi bộ

c)

sang đường

d)

đi bộ sang đường

9.

at the zebra crossing

a)

quay đầu xe

b)

ở vạch kẻ ngang cho người đi bộ

c)

sang đường

d)

đi bộ sang đường

10.

cross the road

a)

quay đầu xe

b)

ở vạch kẻ ngang cho người đi bộ

c)

sang đường

d)

đi bộ sang đường

11.

walk cross the street

a)

quay đầu xe

b)

ở vạch kẻ ngang cho người đi bộ

c)

sang đường

d)

đi bộ sang đường

12.

driving license

a)

bằng lái xe

b)

giới hạn tốc độ

c)

nhà ga

d)

phương tiện giao thông

13.

speed limit

a)

bằng lái xe

b)

giới hạn tốc độ

c)

nhà ga

d)

phương tiện giao thông

14.

railway station

a)

bằng lái xe

b)

giới hạn tốc độ

c)

nhà ga

d)

phương tiện giao thông

15.

means of transport / transportation

a)

bằng lái xe

b)

giới hạn tốc độ

c)

nhà ga

d)

phương tiện giao thông