Font size
WorksheetsGrammar Marugoto A2-1 Lesson 7 -1
Total questions: 13
Worksheet time: 10mins
ĐANG...(làm gì đó)/ to be doing smth
ĐÃ...(làm gì đó)/ Already did...
6時 でも いいですか
青い ぺん でも いいですか。
青い でも いいですか。
bút màu xanh có ok không? Is blue pen ok?
Cấu trúc Ngữ pháp/ Structrure: V(ます)+たい ≫ Vたいです: Tôi muốn (làm).../ I wan to (do)...
待ちあわせ の 場所
(Địa điểm hẹn gặp/ Meet up location) :
えき の まえの コーヒーショップ でも いいですか。
えき の まえ の デパート でも いいですか。
Ở trung tâm thương mại trước ga có được không?./
At the Department store in front of the station okay?
Ở quán cà phê trước ga có được không?./
At the coffee shop in front of the station okay?
待ちあわせの 時間
(Thời gian hẹn gặp/ Meet up time)
待ちあわせの 時間
(Thời gian hẹn gặp/ Meet up time):6:00 OK
A: 6時でも いいですか?
B: きれいですよ。
A: 6時でも いいですか?
B: ええ、いいですよ。
A: 6時でも いいですか?
B:6時半です。
6時は ちょっと・・・。
(Cách từ chối gián tiếp/ không nói thẳng./ Indirect refusal)
Không phải là 6 giờ/
It is not 6 o'clock
6 giờ có ok không?
Is 6 o'clock ok?
6h thì ...(tôi khó mà đi được)./
6 o'clok is ...a little difficult for me...
待ちあわせの 時間
(Thời gian hẹn gặp/ Meet up time):
(4 đáp án/ 4 correct answers)
6時でも いいですか
6時は どうですか。
待ちあわせの 時間
(Thời gian hẹn gặp/ Meet up time):
6:00 OK
A: 6時でも いいですか?
B: きれいですよ。
A: 6時でも いいですか?
B: ええ、いいですよ。
A: 6時でも いいですか?
B: ええ、だいじょうぶですよ。
待ちあわせの 時間
(Thời gian hẹn gặp/ Meet up time):6:00 OK
(3 đáp án/ 3 correct answers)
A: 6時でも いいですか?
B: きれいですよ。
A: 6時でも いいですか?
B: ええ、いいですよ。
A: 6時でも いいですか?
B: ええ、だいじょうぶですよ。
A: 6時でも いいですか?
B: 6時、わかりました。
待ちあわせ の 場所
(Địa điểm hẹn gặp/ Meet up location) :
10時...会いましょう
Gặp nhau lúc 10h nhé./
Let's meet at 10 o'clock
Gặp nhau lúc 11h nhé./
Let's meet at 11 o'clock
Gặp nhau lúc 10h nhé./
Let's meet at 10 o'clock:
10時 に...
aimashoo
