Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Family and friends 1 Unit 10

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

" dài" viết là?

a)

a: short

b)

b: straight

c)

c: brown

d)

d: long

2.

chọn từ khác nhóm

a)

a: long

b)

b: curly

c)

c: blue

d)

d:short

3.

" friend" nghĩa là?

a)

a: giáo viên

b)

b; bạn

c)

c: ngắn

d)

d: thẳng

4.
a)

a: curly

b)

b: straight

c)

c: friend

d)

d: blond

5.

" brown" nghĩa là?

a)

a: màu nâu

b)

b: dài

c)

c: ngắn

d)

d: thẳng

6.

chọn câu đúng

a)

a:he's got hair curly

b)

b: he got curly hair

c)

c: he's got curly hair

d)

d: he's curly hair

7.

" she has got straight hair" nghĩa là?

a)

a: cô ấy có đôi mắt màu đen

b)

b: cô ấy có mái tóc dài

c)

c: cô ấy có mái tóc ngắn

d)

d; cô ấy có mái tóc thẳng.

8.

trái nghĩa với " short" là?

a)

a: long

b)

b: brown

c)

c; straight

d)

d: curly

9.

c (a)  

10.

She ____________ green eyes.

a)

has got

b)

have got

11.

Chọn câu sai:

a)

I has got a pen.

b)

She has got a pen.

c)

I have got a pen.

d)

Children have got a pen.

12.
a)

Kumquat

b)

Chung cake

c)

Peach flower

d)

Lucky money

13.
a)

Fireworks

b)

Sticky rice cake

c)

Parallel

d)

Lucky money

14.

When's New Year?

a)

24/12

b)

22/12

c)

8/3

d)

1/1

15.

Chúc mừng năm mới means

a)

happy birthday

b)

Happy new year

c)

Happy holiday

d)

Happy old year

16.

" A new friend" nghĩa là?

a)

a: một người bạn mới

b)

b: một người bạn cũ

c)

c: hai người bạn mới

d)

d: hai người bạn cũ

17.

" we....brother and sister"

a)

a: is

b)

b: am

c)

c: do

d)

d: are

18.

chọn từ khác nhóm

a)

a: square

b)

b: circle

c)

c: three

d)

d: rectangle

19.
a)

a:three

b)

b: bath

c)

c: teeth

d)

d: circle

20.

" tee......"

a)

a: GH

b)

b: SH

c)

c; TH

d)

d: CH

21.

" it's ......square"

a)

a: an

b)

b; have

c)

c: a

d)

d:do

22.

" eyes" nghĩa là?

a)

a: đôi mắt

b)

b: tóc

c)

c: tay

d)

d: răng

23.
a)

a: square

b)

b: circle

c)

c: triangle

d)

d: bath

24.

short

a)

dài

b)

ngắn

c)

béo

25.

blond

a)

màu đen

b)

màu vàng sáng

c)

màu xanh

26.

straight

a)

tóc xoăn

b)

tóc thẳng

c)

tóc dài

27.

square

a)

hình tam giác

b)

hình tròn

c)

hình vuông

28.

circle

a)

hình vuông

b)

hình tròn

c)

hình tam giác

29.

triangle

a)

hình vuông

b)

hình chữ nhật

c)

hình tam giác

30.

rectangle

a)

hình tam giác

b)

hình vuông

c)

hình chữ nhật

d)

h

31.

long

a)

ngắn

b)

dày

c)

dài

32.

Triangle là hình gì?

a)
b)
c)
d)
33.

Circle là hình gì?

a)
b)
c)
d)
34.

Diamond là hình gì?

a)
b)
c)
d)
35.

Viết từ tiếng Anh đúng với hình ảnh

(a)  

36.

Viết từ tiếng Anh đúng với hình ảnh

(a)  

37.

Viết từ tiếng Anh đúng với hình ảnh

(a)  

38.

Viết từ tiếng Anh đúng với hình ảnh

(a)  

39.

Viết từ tiếng Anh đúng với hình ảnh

(a)  

40.

Cô ấy không có bút

a)

She haven't got a pen

b)

She hasn't got a pen

41.

Anh ấy có một con gấu

a)

He has got a teddy bear

b)

He have got a teddy bear