WorksheetsFun Fun Korean 2 _ Bài 3
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
"일기예보" có nghĩa là gì?
a)
Dự báo thời tiết
b)
Mưa rào
c)
Nhiệt độ
d)
Khác biệt
2.
"중부지방" có nghĩa là gì?
a)
Trung Bộ
b)
Nam Bộ
c)
Nhiệt độ thấp nhất
d)
Nhiệt độ cao nhất
3.
Từ nào có nghĩa là "khô"?
a)
건조하다
b)
습도가 높다
c)
해가 나다
d)
날이 개다
4.
Từ nào có nghĩa là "sưởi ấm"?
a)
난방을 하다
b)
이불을 빨다
c)
외출하다
d)
세차를 하다
5.
Từ nào có nghĩa là "có sấm"?
a)
천둥이 치다
b)
장마가 시작되다
c)
태풍이 불다
d)
번개가 치다
6.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 비가 ______에는 김치찌개를 먹고 싶어요.
나: 그럼, 김치찌개를 먹으러 가요.
a)
오는 날
b)
온 날
c)
올 날
d)
오는날
7.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 오늘 날씨 좋지요?
나: 네. 그런데 저는 바람이 _____ 날씨를 좋아해요.
a)
부는
b)
분
c)
불
d)
불어 져
8.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 부산은 날씨가 ______?
나: 바닷가라서 바람이 많이 불 거예요.
a)
어떨까요
b)
어떻지요
c)
어떻게
d)
어때요
9.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 저 사람은 무슨 일을 할까요?
나: ____________.
a)
학생일 것 같아요
b)
학생이에요
c)
학생이였어요
d)
학생이 돼요
10.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 날씨가 꽤 덥네요.
나: 맞아요. 요즘 기온이 많이 _______.
a)
높아졌어요
b)
높아요
c)
높을 것 같아요
d)
높네요
100 %
