wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN SỬ HK1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Sau chiến tranh thế giới thứ 2, Mĩ trở thành:

a)

Nước tư bản giàu mạnh nhất

b)

Nước thành công phóng thành công vệ tinh nhân tạo

c)

một trong hai trung tâm kinh tế - tài chính lớn nhất của thế giới

d)

trung tâm kinh tế - tài chính thứ hai thế giới

2.

Sau chiến tranh thế giới thứ 2, chính sách đối ngoại của MĨ thể hiện tham vọng:

a)

Xác lập vai trò lãnh đạo của Mĩ ở châu Mĩ

b)

Xác lập vai trò lãnh đạo của Mĩ ở châu Á - Thái Bình Dương

c)

Xác lập vai trò của Mĩ trên toàn cầu

d)

Xác lập vai trò của Mĩ ở châu Âu

3.

Một trong những nguyên nhân khiến kinh tế Mĩ phát triển nhanh chóng sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

áp dụng thành tựu khoa học – kĩ thuật vào trong sản xuất.

b)

chi phí cho quốc phòng thấp nên có điều kiện phát triển kinh tế

c)

hợp tác có hiệu quả trong khuôn khổ tổ chức khu vực.

d)

hợp tác có hiệu quả trong các tổ chức quân sự với đồng minh.

4.

Trong thập niên 90 của thế kỉ XX, kinh tế Mĩ

a)

phát triển nhanh chóng.

b)

lâm vào tình trạng khủng hoảng trầm trọng.

c)

trải qua một số đợt suy thoái ngắn.

d)

phát triển “thần kì”

5.

Đặc điểm nổi bật nhất của kinh tế Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Vị trí kinh tế của Mĩ ngày càng giảm sút trên toàn thế giới.

b)

Mĩ bị các nước Tây Âu và Nhật Bản cạnh tranh quyết liệt.

c)

Kinh tế phát triển nhanh nhưng không ổn định.

d)

Sự chênh lệch giàu nghèo ngày càng lớn.

6.

Từ thời điểm nào, kinh tế Mĩ không còn chiếm ưu thế tuyệt đối trong nền kinh tế thế giới?

a)

Những năm 60 của thế kỉ XX.

b)

Những năm 70 của thế kỉ XX.

c)

Những năm 80 của thế kỉ XX.

d)

Những năm 90 của thế kỉ XX

7.

Nội dung nào không phản ánh nguyên nhân khiến kinh tế Mĩ bị suy giảm từ thập niên 70 của thế kỉ XX trở đi?

a)

Sự cạnh tranh Nhật Bản và các nước Tây Âu.

b)

Tác động của cuộc khủng hoảng năng lượng thế giới 1973.

c)

Chạy đua vũ trang với Liên Xô trong Chiến tranh lạnh.

d)

Lãnh thổ rộng lớn, tài nguyên phong phú.

8.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, để thực hiện âm mưu bá chủ thế giới, Mĩ đã triển khai chiến lược nào dưới đây?

a)

Chiến lược toàn cầu.

b)

Chiến lược công nghiệp hóa.

c)

Chiến lược toàn cầu hóa.

d)

Chiến lược đa phương hóa.

9.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, thái độ của các nước tư bản Tây Âu về vấn đề độc lập dân tộc ở các thuộc địa như thế nào ?

a)

Đa số ủng hộ việc công nhận nền độc lập của các nước thuộc địa

b)

Tìm cách thiết lập chế độ ủng hộ phong trào giải phòng dân tộc ở các thuộc địa.

c)

Tìm cách thiết lập trở lại ách thống trị trên các thuộc địa của mình trước đây.

d)

Ủng hộ việc công nhận quyền tự trị của các thuộc địa

10.

Mục đích của Mĩ trong "Kế hoạch Marshall" là :

a)

Giúp đỡ các nước tư bản trên thế giới phục hồi lại nền văn hóa sau chiến tranh.

b)

Củng cố sức mạnh của hệ thống tư bản chủ nghĩa trên thế giới.

c)

Thiết lập các khối quân sự chống lại Liên Xô và các nước Đông Âu.

d)

Thông qua viện trợ kinh tế để xác lập ảnh hưởng, sự khống chế của Mĩ đối với các nước tư bản đồng minh.

11.

Tây Âu đã trở thành một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới từ khi nào?

a)

Thập niên 50 của thế kỉ XX.

b)

Thập niên 60 của thế kỉ XX.

c)

Thập niên 70 của thế kỉ XX.

d)

Thập niên 80 của thế kỉ XX.

12.

Đến đầu thập kỉ 70 của thế kỉ XX, Tây Âu đã trở thành:

a)

một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới.

b)

khối kinh tế tư bản đứng thứ hai thế giới.

c)

tổ chức liên kết kinh tế - chính trị lớn nhất hành tinh.

d)

trung tâm công nghiệp – quốc phòng lớn của thế giới

13.

Nét nổi bật của tình hình kinh tế Tây Âu từ năm 1991 đến năm 2000 là:

a)

trải qua một cơn suy thoái ngắn, sau đó phục hồi và phát triển trở lại.

b)

lâm vào tình trạng khủng hoảng, suy thoái kéo dài.

c)

bước đầu phục hồi và phát triển nhờ chính sách viện trợ của Mĩ

d)

phát triển nhanh chóng và trở thành trung tâm kinh tế - tài chính của thế giới

14.

Nước nào dưới đây không thuộc nhóm các nước sáng lập “Cộng đồng than – thép châu Âu”?

a)

Anh.

b)

Cộng hòa Liên bang Đức.

c)

Bỉ.

d)

Hà Lan

15.

Quá trình phát triển hợp tác khu vực của các nước Tây Âu có thể diễn đạt bằng sơ đồ nào dưới đây ?

a)

EEC ⇒ EU ⇒EC.

b)

EC ⇒ EEC ⇒EU.

c)

EEC ⇒ EC ⇒EU

d)

EU ⇒ EEC ⇒EC.

16.

Đồng tiền chung châu Âu (EURO) chính thức được đưa vào sử dụng ở nhiều nước EU từ khi nào?

a)

Năm 1999.

b)

Năm 2000.

c)

Năm 2001.

d)

Năm 2002.

17.

Đến năm 2021, Liên minh châu Âu có bao nhiêu nước thành viên ?

a)

6 thành viên.

b)

24 thành viên

c)

27 thành viên.

d)

28 thành viên.

18.

Liên minh châu Âu (EU) là tổ chức liên kết:

a)

. kinh tế - chính trị

b)

kinh tế - văn hóa.

c)

quân sự - kinh tế.

d)

chính trị - quân sự

19.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước tư bản Tây Âu đã tham gia vào tổ chức quân sự nào do Mĩ đứng đầu?

a)

VÁCSAVA.

b)

NATO.

c)

ASEAN.

d)

EU.

20.

Kế hoạch Marshall mà Mĩ đề ra năm 1947 còn được gọi là:

a)

Kế hoạch phục hưng Châu Âu.

b)

Kế hoạch khôi phục Tây Âu.

c)

Kế hoạch phục hưng Đông Âu

d)

Kế hoạch khôi phục nước Mĩ