NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第2課 ー 言葉
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
てちょう
a)
vở
b)
bảng kế hoạch
c)
sổ tay
d)
nhật ký
2.
bút chì bấm
a)
シャープペンシル
b)
シャーブペンシル
c)
ボールペン
d)
ポールペン
3.
a)
テレピ
b)
テレビ
c)
デレビ
d)
デレピ
4.
ほん
a)
quyển vở
b)
từ điển
c)
cuốn sách
d)
tạp chí
5.
máy vi tính
a)
コンピューター
b)
コンビューター
c)
コンビュータ
d)
コンピュータ
6.
カメラ
a)
máy in
b)
máy đánh chữ
c)
máy tính
d)
máy ảnh
7.
a)
ざっし
b)
しんぷん
c)
ざし
d)
しんぶん
8.
かぎ
a)
cây dù
b)
chìa khóa
c)
ổ khóa
d)
cửa
9.
máy ghi âm
a)
テープレコーダー
b)
テープレコダー
c)
テーブレコーダー
d)
レコダー
10.
ざっし
a)
báo
b)
tạp chí
c)
sách
d)
vở
11.
めいし
a)
từ điển
b)
danh thiếp
c)
sổ tay
d)
báo
12.
túi xách
a)
かぎ
b)
かみ
c)
かばん
d)
かさ
13.
thẻ điện thoại
a)
テレホーカード
b)
ノトー
c)
ノート
d)
テレホンカード
14.
đồng hồ
a)
どけい
b)
とけい
c)
えんぴつ
d)
えんびつ
15.
a)
テープ
b)
じどうしゃ
c)
カード
d)
じしょ
Reset
