Worksheetsanh 3 SMART START School things, Numbers
Total questions: 80
Worksheet time: 43mins
What number is this?
three
thirty
fifteen
one
What number is this?
two
ten
twenty
twenty-one
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
pencol
pencil
pincil
pelcin
Từ " Đứng lên" trong tiếng anh là từ nào sau đây?
stand up
hands up
sit down
hands down
Từ " Thị trấn ven sông" là từ nào sau đây?
Alpha
Greenwood
River Town
Home
Từ " Hành tinh An Pha" là từ nào sau đây?
Alpha
Greenwood
River Town
Home
H
Chọn đáp án đúng?
Makes a lines
Make as line
Make an line
Make a line
Chọn đáp án đúng?
Be quiet
Be queti
Be quite
Be tequi
Chọn câu trả lời đúng?
Greeenwod
Grenewood
Greenwood
Greenwoods
Từ " Bỏ tay xuống" trong tiếng anh là từ nào sau đây?
stand up
hands up
sit down
hands down
How old are you?
five
six
seven
ten
I am from .................
Greenwood
home
Alpha
River town
Alpha
Greenwood
River Town
Home
photo
soccer ball
baseball
Doll
Teddy bear
Ballon
Cube
xe đạp
(a)
xe hơi
(a)
người máy
(a)
What is it?
It's a red car.
It's a blue car.
It's a green car.
It's a yellow car.
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
R_bot
(a)
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
boa_
(a)
xe máy
ô tô
xe đạp
xúc xắc
What is this ?
yo-yo
kite
car
từ nào dưới đây nghĩa là "cục tẩy"
rubber
ruber
ruper
rupper
từ nào dưới đây nghĩa là "gọt bút chì"
pen sharpener
pencil shapenner
pencil sharpener
pen sharpener
từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"
pencil case
pen case
pencil care
pencil cace
what is it?
rubber
table
pencil
ruler
what is it?
school bag
school pen
school pencil
school ruler
what is it?
pencil sharpener
pencil
pencil case
rubber
what is it?
notebook
book
eraser
table
từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"
pen
pensil
pencil
pecil
These are my…………………………
rulers
ruler
pens
pencils
What is it?
It's a schoolbag.
It's schoolbag.
It's schoolbags.
It's a schoolbags.
pen
bút
bút chì
sách
vở
rubber
bút
tẩy
sách
thước kẻ
pencil
bút
thước kẻ
bút chì
tẩy
pencils
bút mực/bút bi
quyển vở
những cây bút chì
quyển sách
notebooks
bút mực/bút bi
những quyển vở
bút chì
quyển sách
những hộp đựng bút
sharpener
school bag
pencil cases
ruler
This is my ...........!
school
shool
schol
schul
playground
trường học
phòng học
sân chơi
phòng học thể dục
library
phòng học thể dục
thư viện
sân trường
sân chơi
pen
ruler
eraser
book
pencil
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
ruler
What colour is this?
RED
BLUE
GREEN
PINK
Chọn từ đúng với tranh
Chọn tranh tương ứng với từ
Chọn từ tương ứng với tranh
how many backpack in the picture?
TEN
SIX
TWO
ONE
What fruit is it?
melon
apple
orange
banana
It is a (a)
How many apples?
two apples
three apples
four apples
five apples
Kia là
(a)
Đây là những
(a)
Kia là những
(a)
Board
bảng
phấn
ghế ngồi
bàn học
Desk
ghế ngồi
bàn
bảng
phấn
He is sitting on a ________
desk
chair
table
board
