Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

anh 3 SMART START School things, Numbers

Total questions: 80

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

What number is this?

a)

three

b)

thirty

c)

fifteen

d)

one

2.

What number is this?

a)

two

b)

ten

c)

twenty

d)

twenty-one

3.



(a)  

4.



(a)  

5.



(a)  

6.



(a)  

7.



(a)  

8.



(a)  

9.



(a)  

10.



(a)  

11.



(a)  

12.



(a)  

13.



(a)  

14.



(a)  

15.



(a)  

16.
a)

pencol

b)

pencil

c)

pincil

d)

pelcin

17.

Từ " Đứng lên" trong tiếng anh là từ nào sau đây?

a)

stand up

b)

hands up

c)

sit down

d)

hands down

18.

Từ " Thị trấn ven sông" là từ nào sau đây?

a)

Alpha

b)

Greenwood

c)

River Town

d)

Home

19.

Từ " Hành tinh An Pha" là từ nào sau đây?

a)

Alpha

b)

Greenwood

c)

River Town

d)

Home

e)

H

20.

Chọn đáp án đúng?

a)

Makes a lines

b)

Make as line

c)

Make an line

d)

Make a line

21.

Chọn đáp án đúng?

a)

Be quiet

b)

Be queti

c)

Be quite

d)

Be tequi

22.

Chọn câu trả lời đúng?

a)

Greeenwod

b)

Grenewood

c)

Greenwood

d)

Greenwoods

23.

Từ " Bỏ tay xuống" trong tiếng anh là từ nào sau đây?

a)

stand up

b)

hands up

c)

sit down

d)

hands down

24.

How old are you?

a)

five

b)

six

c)

seven

d)

ten

25.

I am from .................

a)

Greenwood

b)

home

c)

Alpha

d)

River town

26.
a)

Alpha

b)

Greenwood

c)

River Town

d)

Home

27.

a)

photo

b)

soccer ball

c)

baseball

28.

a)

Doll

b)

Teddy bear

c)

Ballon

d)

Cube

29.

xe đạp

(a)  

30.

xe hơi

(a)  

31.

người máy

(a)  

32.

What is it?

a)

It's a red car.

b)

It's a blue car.

c)

It's a green car.

d)

It's a yellow car.

33.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

R_bot

(a)  

34.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

boa_

(a)  

35.

a)

xe máy

b)

ô tô

c)

xe đạp

d)

xúc xắc

36.

What is this ?

a)

yo-yo

b)

kite

c)

car

37.

từ nào dưới đây nghĩa là "cục tẩy"

a)

rubber

b)

ruber

c)

ruper

d)

rupper

38.

từ nào dưới đây nghĩa là "gọt bút chì"

a)

pen sharpener

b)

pencil shapenner

c)

pencil sharpener

d)

pen sharpener

39.

từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"

a)

pencil case

b)

pen case

c)

pencil care

d)

pencil cace

40.

what is it?

a)

rubber

b)

table

c)

pencil

d)

ruler

41.

what is it?

a)

school bag

b)

school pen

c)

school pencil

d)

school ruler

42.

what is it?

a)

pencil sharpener

b)

pencil

c)

pencil case

d)

rubber

43.

what is it?

a)

notebook

b)

book

c)

eraser

d)

table

44.

từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"

a)

pen

b)

pensil

c)

pencil

d)

pecil

45.

These are my…………………………

a)

rulers

b)

ruler

c)

pens

d)

pencils

46.

What is it?

a)

It's a schoolbag.

b)

It's schoolbag.

c)

It's schoolbags.

d)

It's a schoolbags.

47.

pen

a)

bút

b)

bút chì

c)

sách

d)

vở

48.

rubber

a)

bút

b)

tẩy

c)

sách

d)

thước kẻ

49.

pencil

a)

bút

b)

thước kẻ

c)

bút chì

d)

tẩy

50.

pencils

a)

bút mực/bút bi

b)

quyển vở

c)

những cây bút chì

d)

quyển sách

51.

notebooks

a)

bút mực/bút bi

b)

những quyển vở

c)

bút chì

d)

quyển sách

52.

những hộp đựng bút

a)

sharpener

b)

school bag

c)

pencil cases

d)

ruler

53.

This is my ...........!

a)

school

b)

shool

c)

schol

d)

schul

54.

playground

a)

trường học

b)

phòng học

c)

sân chơi

d)

phòng học thể dục

55.

library

a)

phòng học thể dục

b)

thư viện

c)

sân trường

d)

sân chơi

56.

pen

a)
b)
c)
d)
e)
57.

ruler

a)
b)
c)
d)
e)
58.

eraser

a)
b)
c)
d)
e)
59.

book

a)
b)
c)
d)
e)
60.

pencil

a)
b)
c)
d)
e)
61.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

(a)  

62.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

(a)  

63.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

(a)  

64.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

(a)  

65.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

(a)  

66.

ruler

a)
b)
c)
d)
67.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

68.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
69.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
70.

Chọn từ tương ứng với tranh

a)
b)
c)
d)
71.

how many backpack in the picture?

a)

TEN

b)

SIX

c)

TWO

d)

ONE

72.

What fruit is it?

a)

melon

b)

apple

c)

orange

d)

banana

73.

It is a (a)  

74.

How many apples?

a)

two apples

b)

three apples

c)

four apples

d)

five apples

75.

Kia là

(a)  

76.

Đây là những

(a)  

77.

Kia là những

(a)  

78.

Board

a)

bảng

b)

phấn

c)

ghế ngồi

d)

bàn học

79.

Desk

a)

ghế ngồi

b)

bàn

c)

bảng

d)

phấn

80.

He is sitting on a ________

a)

desk

b)

chair

c)

table

d)

board