wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TVN5-11

Total questions: 27

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tạp chí trong tiếng Nhật là?

a)

ざっし

b)

さくぶん

c)

にっき

d)

かいわ

2.

Bài văn, viết văn trong tiếng Nhật là?

a)

ひっこしします

b)

にっき

c)

さくぶん

d)

ニュース

3.

せいかつ nghĩa là?

a)

Sống (tại)

b)

Ở (tại)

c)

Sinh hoạt hằng ngày

d)

Sống

4.

Buồn ngủ là?

a)

さびしい

b)

とき

c)

ねむい

d)

へいじつ

5.

Ngày thường là?

a)

しゅくじつ

b)

へいにち

c)

へいじつ

d)

おみせ

6.

Chuyển nhà trong tiếng Nhật là?

a)

せんしゅ

b)

ひっこしします

c)

つけます

d)

がいこく

7.

Học sinh tiểu học là?

a)

わかれます

b)

しょうがくせい

c)

こうこうせい

d)

ちゅうがくせい

8.

Học sinh trung học (cấp 2) là?

a)

ちゅうがくせい

b)

こうこうせい

c)

そふ

d)

しょうがくせい

9.

Học sinh trung học phổ thông (cấp 3) là?

a)

オリンピック

b)

しょうがくせい

c)

ちゅうがくせい

d)

こうこうせい

10.

Bật (thiết bị điện) lên là?

a)

つけます

b)

けします

c)

いきます

d)

なれます

11.

Quen với (động từ) trong tiếng Nhật là?

a)

なれます

b)

かよいます

c)

ねむい

d)

わかれます

12.

Tốt nghiệp trong tiếng Nhật là?

a)

せんしゅ

b)

そつぎょうします

c)

そっぎょうします

d)

にゅうがくします

13.

Bắt đầu trong tiếng Nhật là?

a)

そつぎょうします

b)

はじめます

c)

おわります

d)

はなします

14.

Kết thúc trong tiếng Nhật là?

a)

おわります

b)

はなします

c)

はじめます

d)

すきます

15.

cô đơn tiếng Nhật là?

a)

さびしい

b)

きびしい

c)

かなしい

d)

たのしい

16.

quên tiếng Nhật là?

a)

わかれる

b)

わすれる

c)

つかれる

d)

なれる

17.

hội thoại là?

a)

かよう

b)

にゅうがくする

c)

なれる

d)

かいわ

18.

cầu thủ, tuyển thủ tiếng Nhật là?

a)

たいてい

b)

だんだん

c)

せんしゅ

d)

うんてん

19.

nhật ký tiếng Nhật là?

a)

てんちょう

b)

ざっし

c)

はじめ

d)

にっき

20.

cửa hàng trưởng tiếng Nhật là?

a)

あたま

b)

てんちょう

c)

さくぶん

d)

へいじつ

21.

chia cắt, chia tay tiếng Nhật là?

a)

つかれる

b)

わかる

c)

はなれる

d)

わかれる

22.

động từ xóa, tắt tiếng Nhật là?

a)

けす

b)

つける

c)

つく

d)

すてる

23.

ひとりぐらし tiếng Nhật là?

a)
sống chung
b)
sống ở nhà
c)
sống với gia đình
d)
sống một mình
24.

かよいます tiếng Việt là?

a)

chuyển nhà

b)

tới lui

c)

quen với

d)

tốt nghiệp

25.

たいてい tiếng Việt là?

a)

mọi khi

b)

luôn luôn

c)

thông thường

d)

thỉnh thoảng

26.

だんだん tiếng Việt là?

a)
dần dần
b)
từ từ
c)

thông thả

d)

hầu hết

27.

さんぽします tiếng Việt là?

a)

tản bộ

b)

bắt đầu

c)

kết thúc

d)

quên