wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 9 - Reading - Lớp 10

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

['ʌndəsi:] (a) dưới mặt biển

(a)  

2.

['əʊ∫n] (n)  đại dương, biển

(a)  

3.

[pə'sifik'ou∫n] (n)

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương   

c)

Ấn Độ Dương

d)

Nam Đại Dương

4.

[ət'læntik'ou∫n] (n) Đại Tây Dương   

(a)  

5.

Ấn Độ Dương

a)

[pə'sifik'ou∫n]

b)

['indjən'ou∫n]

c)

[ət'læntik'ou∫n]

d)

[æn'tɑ:ktik]

6.

Bắc Băng Dương

a)

Atlantic Ocean

b)

Indian Ocean

c)

Antarctic Ocean

d)

Arctic Ocean

7.

The ... of Mexico

a)

Coast

b)

Gulf

c)

Mountain

d)

Paradise

8.

[,sʌbmə'ri:n](n) (hàng hải) tàu ngầm      

(a)  

9.

đáy biển

a)

submarine

b)

seabed

c)

marine

d)

beneath

10.

['sætəlait] (n) vệ tinh

(a)  

11.

rơi vào một điều kiện cụ thể, thường là điều kiện xấu, với kết quả không ngờ tới

a)

fall out of

b)

fall into

c)

fall in

d)

fall down

12.
a)

[∫ɑ:k]

b)

['stɑ:fi∫]

c)

['dʒelifi∫]

d)

[fi∫]

13.
a)

['stɑ:fi∫]

b)

[∫ɑ:k]

c)

['dʒelifi∫]

d)

[fi∫]

14.

['pre∫əs] (adj) quý, quý giá, quý báu. 

(a)  

15.

['ɔ:gənizm] (n) cơ thể; sinh vật

(a)  

16.

carry along

a)

cuốn theo

b)

chạy theo

c)

mang theo

d)

cầm theo

17.

thua, đang lâm nguy, đang bị đe doạ

(a)  

18.

đa dạng sinh học

a)

[,ɔ:ltə'geđə]

b)

[,baioui dai'və:siti]

c)

[iks'periment]

d)

['ɔ:gənizm]

19.
a)

[mein'tein]

b)

['ænəlaiz]

c)

['ouvəsaizd]

d)

['bælənst]