NEW
Font size
Worksheetsbai 10
Total questions: 40
Worksheet time: 14mins
あります
có(dùng cho đồ vật)
có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)
nhiều, đa dạng
không có
います
có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)
có (tồn tại, dùng cho đồ vật)
đa dạng
không có
いろいろ
có
ở
nhiều, đa dạng
ít
男の人
người đàn ông
người đàn bà
cậu con trai
cô con gái
女の子
người đàn ông
người đàn bà
cô con gái
câu con trai
女の人
người đàn ông
người đàn bà
cô con gái
cậu con trai
男の子
người đàn ông
người đàn bà
cô con gái
cậu con trai
いぬ
chó
mèo
lợn
gà
ねこ
chó
mèo
heo
gà
き
cây
lá
cành
con chó
もの
vật, đồ vật
động vật
con mèo
pin
フィルム
phim
pin
hộp
công tắc
でんち
vật
phim
pin
hộp
はこ
hộp
pin
vật
cây
スイッチ
công tắc
tủ lạnh
bàn
giường
れいぞうこ
tủ lạnh
công tắc
bàn
giường
テーブル
cái bàn
giường
giá sách
cửa sổ
ベッド
bàn
giường
giá sách
cái tủ
たな
tủ
giá sách
giường
bàn
ドア
cửa sổ
cửa
giá sách
giường
まど
cửa sổ
cửa
bàn
tủ lạnh
ポスト
hộp thư
tòa nhà
công viên
quán giải khát
ビル
hộp thư
tòa nhà
công viên
quán giải khát
こうえん
công viên
tòa nhà
quán giải khát
hiệu sách
きっさてん
quán giải khát
hiệu sách
công viên
tòa nhà
ほんや
hiệu sách
quán giải khát
công viên
tòa nhà
のりば
bến xe, điểm lên xuống
hiệu sách
tòa nhà
công viên
けん
tỉnh
thành phố
nước
quận
うえ
trên
dưới
trái
phải
した
trên
dưới
trái
phải
まえ
trên
dưới
trước
sau
うしろ
trên
dưới
trước
sau
みぎ
trái
phải
trên
dưới
ひだり
trái
phải
trên
dưới
なか
trong
ngoài
trên
dưới
そと
trong
ngoài
trên
dưới
となり
trong
ngoài
bên cạnh
gần
ちかく
trong
ngoài
bên cạnh
gần
あいだ
giữa
gần
xa
bên cạnh
おく
bên trong cùng
bên ngoài
trước
sau
