wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 10

Total questions: 40

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

あります

a)

có(dùng cho đồ vật)

b)

có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)

c)

nhiều, đa dạng

d)

không có

2.

います

a)

có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)

b)

có (tồn tại, dùng cho đồ vật)

c)

đa dạng

d)

không có

3.

いろいろ

a)

b)

c)

nhiều, đa dạng

d)

ít

4.

男の人

a)

người đàn ông

b)

người đàn bà

c)

cậu con trai

d)

cô con gái

5.

女の子

a)

người đàn ông

b)

người đàn bà

c)

cô con gái

d)

câu con trai

6.

女の人

a)

người đàn ông

b)

người đàn bà

c)

cô con gái

d)

cậu con trai

7.

男の子

a)

người đàn ông

b)

người đàn bà

c)

cô con gái

d)

cậu con trai

8.

いぬ

a)

chó

b)

mèo

c)

lợn

d)

9.

ねこ

a)

chó

b)

mèo

c)

heo

d)

10.

a)

cây

b)

c)

cành

d)

con chó

11.

もの

a)

vật, đồ vật

b)

động vật

c)

con mèo

d)

pin

12.

フィルム

a)

phim

b)

pin

c)

hộp

d)

công tắc

13.

でんち

a)

vật

b)

phim

c)

pin

d)

hộp

14.

はこ

a)

hộp

b)

pin

c)

vật

d)

cây

15.

スイッチ

a)

công tắc

b)

tủ lạnh

c)

bàn

d)

giường

16.

れいぞうこ

a)

tủ lạnh

b)

công tắc

c)

bàn

d)

giường

17.

テーブル

a)

cái bàn

b)

giường

c)

giá sách

d)

cửa sổ

18.

ベッド

a)

bàn

b)

giường

c)

giá sách

d)

cái tủ

19.

たな

a)

tủ

b)

giá sách

c)

giường

d)

bàn

20.

ドア

a)

cửa sổ

b)

cửa

c)

giá sách

d)

giường

21.

まど

a)

cửa sổ

b)

cửa

c)

bàn

d)

tủ lạnh

22.

ポスト

a)

hộp thư

b)

tòa nhà

c)

công viên

d)

quán giải khát

23.

ビル

a)

hộp thư

b)

tòa nhà

c)

công viên

d)

quán giải khát

24.

こうえん

a)

công viên

b)

tòa nhà

c)

quán giải khát

d)

hiệu sách

25.

きっさてん

a)

quán giải khát

b)

hiệu sách

c)

công viên

d)

tòa nhà

26.

ほんや

a)

hiệu sách

b)

quán giải khát

c)

công viên

d)

tòa nhà

27.

のりば

a)

bến xe, điểm lên xuống

b)

hiệu sách

c)

tòa nhà

d)

công viên

28.

けん

a)

tỉnh

b)

thành phố

c)

nước

d)

quận

29.

うえ

a)

trên

b)

dưới

c)

trái

d)

phải

30.

した

a)

trên

b)

dưới

c)

trái

d)

phải

31.

まえ

a)

trên

b)

dưới

c)

trước

d)

sau

32.

うしろ

a)

trên

b)

dưới

c)

trước

d)

sau

33.

みぎ

a)

trái

b)

phải

c)

trên

d)

dưới

34.

ひだり

a)

trái

b)

phải

c)

trên

d)

dưới

35.

なか

a)

trong

b)

ngoài

c)

trên

d)

dưới

36.

そと

a)

trong

b)

ngoài

c)

trên

d)

dưới

37.

となり

a)

trong

b)

ngoài

c)

bên cạnh

d)

gần

38.

ちかく

a)

trong

b)

ngoài

c)

bên cạnh

d)

gần

39.

あいだ

a)

giữa

b)

gần

c)

xa

d)

bên cạnh

40.

おく

a)

bên trong cùng

b)

bên ngoài

c)

trước

d)

sau