Font size
S
M
L
XL
WorksheetsENGLISH - LEVEL 3
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
THỂ DỤC DỤNG CỤ
(a)
2.
CHƠI BÓNG CHUYỀN
(a)
3.
CHƠI ĐÀN GHI-TA
(a)
4.
CHƠI BÓNG RỔ
(a)
5.
THĂM GIA ĐÌNH
(a)
6.
SPACE
a)
không gian
b)
cục đá
c)
hình khối
d)
dây thừng
7.
STONE
a)
tháng 6
b)
không gian
c)
dây thừng
d)
cục đá
8.
HATE
a)
yêu
b)
ghét
c)
chán
d)
thích
9.
ADDRESS
a)
chơi
b)
địa chỉ
c)
bạn qua thư
d)
nấu ăn
10.
GREAT
a)
chán
b)
ghét
c)
tuyệt vời
d)
thích
11.
PENPAL
a)
bạn qua thư
b)
bạn qua đường
c)
bạn qua cửa
d)
bạn qua địa chỉ
12.
BORING
a)
yêu thích
b)
ghét
c)
thật sự
d)
chán
13.
WRITE TO....
a)
viết cho ai
b)
gửi cho ai
c)
nói cho ai
d)
bán cho ai
14.
She .... playing badminton
a)
like
b)
likes
15.
They ..... playing chess
a)
don't like
b)
doesn't like
16.
Her parents .... taking photos
a)
likes
b)
like
17.
Their grandma ..... shopping
a)
don't like
b)
doesn't like
18.
Ms. Jane likes ......
a)
fish
b)
fishing
19.
My sister doesn't like....chess
a)
plays
b)
play
c)
playing
20.
We.....cooking
a)
don't likes
b)
doesn't likes
c)
don't like
d)
doesn't like
Reset
