WorksheetsChinese greeting 你叫什么名字 (写汉字)
Total questions: 16
Worksheet time: 48mins
Name
Class
Date
1.
你 nǐ you - 你们 / 您 (you)respect
2.
好 hǎo good 好看/ 好吃/好喝/好人/你好
3.
叫 jiào là; gọi là /kêu; gáy 鸡叫。jījiào。gà gáy.
4.
什么/shén/what: đại từ nghi vấn
5.
什么/shénme/what: đại từ nghi vấn 这是什么?
6.
字 【 zì 】chữ; chữ viết; văn tự 汉字hànzì chữ Hán
7.
名 【 míng 】tên; tên gọi
8.
我 【 wǒ 】tôi; tớ; tao; ta; mình (tự xưng bản thân mình)
9.
他 【 tā 】anh ấy; hắn; người ấy (đại từ nhân xưng, chỉ ngôi thứ ba số ít, phái nam)
10.
她 【 tā 】cô ấy; chị ấy; bà ấy (đại từ nhân xưng chỉ ngôi thứ ba số ít, phái nữ)
11.
你 nǐ you - 你们 / 您 (you)respect
12.
你 nǐ you - 你们 / 您 (you)respect
13.
她 【 tā 】cô ấy; chị ấy; bà ấy (đại từ nhân xưng chỉ ngôi thứ ba số ít, phái nữ)
14.
他 【 tā 】anh ấy; hắn; người ấy (đại từ nhân xưng, chỉ ngôi thứ ba số ít, phái nam)
15.
我 【 wǒ 】tôi; tớ; tao; ta; mình (tự xưng bản thân mình)
16.
好 hǎo good 好看/ 好吃/好喝/好人/你好
100 %
