wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuần 19- bài các số 11-> 16 - Cô Hoài An

Total questions: 15

Worksheet time: 75secs

Name
Class
Date
1.

Số?

12

a)

mười một

b)

mười ba

c)

mười bốn

d)

mười hai

2.

Số?

15

a)

mười bốn

b)

mười một

c)

mười năm

d)

mười lăm

3.

Số?

mười

(a)  

4.

Số?

mười sáu

(a)  

5.

Số?

mười bốn

(a)  

6.

Số?

mười lăm

(a)  

7.

Số?

mười ba

(a)  

8.

Số?

............; 12; ..........

a)

10; 12; 13

b)

11; 12; 13

c)

11; 12; 14

9.

Số?

13;.............; 15

a)

13 ; 12 ; 11

b)

13 ; 14 ; 15

c)

14 ; 15; 16

10.

Số?

14 ; 15 ; (a)  

11.

Số?

13 ; .................; .....................; 16

a)

13; 15; 14; 16

b)

13; 12; 11; 10

c)

13; 14; 15; 16

12.

Số?

16; (a)   ; 14

13.

Số?

(a)   ; 13; 12

14.

15; (a)   ; 13; 12

15.

Số?

16; ............; .........; 13; 12;

(a)