Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng - Buổi 10

Total questions: 14

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Nhà ăn, quán ăn

a)

한식

b)

분식

c)

주문

d)

식당

2.

Đồ ăn Nhật Bản

a)

분식

b)

양식

c)

일식

d)

호출

3.

Đặt món

a)

주문

b)

분식

c)

그릇

d)

양식

4.

그릇

a)

Đồ ăn Tây

b)

Gọi đồ ăn

c)

Đồ ăn Tây

d)

Bát

5.

젓가락

a)

Đũa

b)

Thìa

c)

Đĩa

d)

 Bát

6.

Đĩa

a)

숟가락

b)

접시

c)

포크

d)

나이프

7.

물티슈

a)

Khăn giấy ướt

b)

Ống hút

c)

Cái nĩa

d)

Giấy ăn

8.

Lon, hộp

a)

병

b)

잔

c)

소주

d)

캔

9.

반찬

a)

Coca - Cola

b)

Món ăn kèm

c)

Soda nước giải khát có ga

d)

Thanh toán

10.

계산

a)

Tiền mặt

b)

Chua

c)

Thanh toán

d)

Rượu Soju

11.

Mặn

a)

짜다

b)

맛있다

c)

맵다

d)

달다

12.

Nhạt

a)

싱겁다

b)

시다

c)

맛없다

d)

달다

13.

국자

a)

Ngọt

b)

Tiền mặt

c)

Suất, phần ăn

d)

Cái muỗng

14.

현금

a)

Card, thẻ

b)

Tiền mặt

c)

Ngon

d)

Cay