wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ cũ Unit 7 (1)

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Ride có quá khứ là j?

a)

Rode

b)

Rude

c)

Ride

d)

Riding

e)

Rides

2.

Ride a bike =?

a)

Recycle

b)

Cycle

c)

Ride a bicycle

d)

Reduce

e)

Reuse

3.

Ride a bike?

a)

Đi xe đạp

b)

Đi bộ

c)

Đạp xe

d)

Đạp phanh

e)

Đua xe

4.

Go on foot=?

a)

Go

b)

Run

c)

Jog

d)

Walk

e)

Leg

5.

Go on foot?

a)

Chân

b)

Chạy

c)

Nhảy

d)

Đá

e)

Đi bộ

6.

Used to?

a)

Chưa từng

b)

Không bao giờ

c)

Từng

d)

Sẽ bị

e)

Đã từng

7.

Traffic jam?

a)

(N)Nguyên nhân tắc đường

b)

(V)Tắc đường

c)

(N)Sự phát triển của việc tắc đường

d)

(N)Sự tắc đường

e)

(N)Ùn tắc giao thông

8.

Except?

a)

(V)Đồng ý

b)

(V)Chấp nhận

c)

(V)Ngoại trừ

d)

(V)Loại trừ

e)

(V)Dễ dàng

9.

Agree?

a)

(V)Không đồng ý

b)

(V)Đồng ý

c)

(V)Quyết định

d)

(V)Phản đối

e)

(V)Từ chối

10.

Get on?

a)

Lên xe

b)

Xuống xe

c)

(V)Lên xe

d)

(V)Xuống xe

e)

Đáp án khác

11.

Get off?

a)

Xuống xe

b)

Lên xe

c)

(V)Xuống xe

d)

(V)Lên xe

e)

Đáp án khác

12.

Sail?

a)

Trèo, lái

b)

(V)Trèo, lái

c)

Lèo lái

d)

Cánh buồm

e)

(N)Cánh buồm

13.

Traffic lights?

a)

(N)Đèn giao thông

b)

(V)Đèn giao thông

c)

(Adj)Đèn giao thông

d)

(Adv)Đèn giao thông

e)

(Unc)Đèn giao thông

14.

Parking?

a)

(N)Nơi đỗ xe

b)

(N)Biển báo đỗ xe

c)

(V)Đỗ xe

d)

(N)Quy định

e)

(N)Biển quy định

15.

Cycle lane?

a)

(N)Xe cơ giới

b)

(N)Làn đường dành cho xe đạp

c)

(N)Thành phố

d)

(Adj)An toàn

e)

(N)Biển số

16.

Hospital ahead?

a)

(N)Bác sĩ

b)

(N)Kiểm tra

c)

(N)Phía trước là bệnh viện

d)

(N)Giám đốc

e)

(N)Cách giải quyết

17.

No parking?

a)

(N)Cấm dừng

b)

(N)Cấm đỗ

c)

(N)Cấm đỗ xe

d)

(N)Mặc định

e)

(N)Quy định

18.

No cycling?

a)

(N)Biển báo cấm

b)

(N)Biển báo

c)

(N)Nguyên tắc

d)

(N)Cấm đi xe đạp

e)

(V)Xử lý

19.

School ahead?

a)

(N)Biển báo nguy hiểm

b)

(N)Biển báo trẻ em

c)

(N)Biển báo an toàn

d)

(N)Đường bộ

e)

(N)Phía trước là trường học

20.

No right turn?

a)

(N)Biển báo hiệu lệnh

b)

(N)Cấm rẽ trái

c)

(N)Cấm rẽ

d)

(N)Cấm rẽ trái và rẽ phải

e)

(N)Cấm rẽ phải