NEW
Font size
WorksheetsKiểm tra từ cũ Unit 7 (1)
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Ride có quá khứ là j?
Rode
Rude
Ride
Riding
Rides
Ride a bike =?
Recycle
Cycle
Ride a bicycle
Reduce
Reuse
Ride a bike?
Đi xe đạp
Đi bộ
Đạp xe
Đạp phanh
Đua xe
Go on foot=?
Go
Run
Jog
Walk
Leg
Go on foot?
Chân
Chạy
Nhảy
Đá
Đi bộ
Used to?
Chưa từng
Không bao giờ
Từng
Sẽ bị
Đã từng
Traffic jam?
(N)Nguyên nhân tắc đường
(V)Tắc đường
(N)Sự phát triển của việc tắc đường
(N)Sự tắc đường
(N)Ùn tắc giao thông
Except?
(V)Đồng ý
(V)Chấp nhận
(V)Ngoại trừ
(V)Loại trừ
(V)Dễ dàng
Agree?
(V)Không đồng ý
(V)Đồng ý
(V)Quyết định
(V)Phản đối
(V)Từ chối
Get on?
Lên xe
Xuống xe
(V)Lên xe
(V)Xuống xe
Đáp án khác
Get off?
Xuống xe
Lên xe
(V)Xuống xe
(V)Lên xe
Đáp án khác
Sail?
Trèo, lái
(V)Trèo, lái
Lèo lái
Cánh buồm
(N)Cánh buồm
Traffic lights?
(N)Đèn giao thông
(V)Đèn giao thông
(Adj)Đèn giao thông
(Adv)Đèn giao thông
(Unc)Đèn giao thông
Parking?
(N)Nơi đỗ xe
(N)Biển báo đỗ xe
(V)Đỗ xe
(N)Quy định
(N)Biển quy định
Cycle lane?
(N)Xe cơ giới
(N)Làn đường dành cho xe đạp
(N)Thành phố
(Adj)An toàn
(N)Biển số
Hospital ahead?
(N)Bác sĩ
(N)Kiểm tra
(N)Phía trước là bệnh viện
(N)Giám đốc
(N)Cách giải quyết
No parking?
(N)Cấm dừng
(N)Cấm đỗ
(N)Cấm đỗ xe
(N)Mặc định
(N)Quy định
No cycling?
(N)Biển báo cấm
(N)Biển báo
(N)Nguyên tắc
(N)Cấm đi xe đạp
(V)Xử lý
School ahead?
(N)Biển báo nguy hiểm
(N)Biển báo trẻ em
(N)Biển báo an toàn
(N)Đường bộ
(N)Phía trước là trường học
No right turn?
(N)Biển báo hiệu lệnh
(N)Cấm rẽ trái
(N)Cấm rẽ
(N)Cấm rẽ trái và rẽ phải
(N)Cấm rẽ phải
