wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 5 - Unit 12

Total questions: 16

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

cắt, thái

(a)  

2.

cây bắp cải

(a)  

3.

cái bếp

(a)  

4.

bỏng, bị bỏng

(a)  

5.

sờ, chạm

(a)  

6.

chân

(a)  

7.

trèo

(a)  

8.

que diêm

(a)  

9.

cầu thang

(a)  

10.

tai nạn

(a)  

11.

buồn, chán

(a)  

12.

lạnh, cảm lạnh

(a)  

13.

ngã

(a)  

14.

gãy chân

(a)  

15.

sắc bén, nhọn

(a)  

16.

cái tường

(a)